Club Necaxa
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
U.N.A.M. - Pumas

Club Necaxa vs U.N.A.M. - Pumas

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 3-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 4, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
F. Guerrero
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
LDDDL U.N.A.M. - Pumas
  1. 2' Édgar Méndez · A. Peña 1-0
  2. 6' Édgar Méndez · M. Silvera 2-0
  3. 25' Cesar Huerta
  4. 36' Maximiliano Silvera
  5. 39' Vicente Poggi
  6. 40' 2-1 N. Freire · P. Monroy
  7. HT2-1
  8. 60' D. Batallini B. Garnica
  9. 60' E. Salvio S. Trigos
  10. 61' F. Madrigal V. Poggi
  11. 64' Adrián Aldrete
  12. 67' Edgar Méndez
  13. 74' R. Monreal F. Batista
  14. 76' J. Ruvalcaba A. Aldrete
  15. 76' A. Álvarez P. Monroy
  16. 82' D. Gómez M. Silvera
  17. 82' J. Domínguez Édgar Méndez
  18. 84' A. Oliveros · R. Monreal 3-1
  19. 90'+3 Juan Dominguez
  20. 90'+2 Arturo Ortiz
  21. 90'+4 Cesar Huerta
  22. FT3-1

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Lillini
  1. 22H. González 7.9
  2. 2J. Van Rankin 7.2
  3. 4A. Peña 7.3
  4. 6J. Pablo Segovia 6.6
  5. 3A. Oliveros 7.6
  6. 18B. Garnica ▼ 60' 6.9
  7. 25V. Poggi ▼ 61' 6.6
  8. 16J. Esquivel 6.9
  9. 7Édgar Méndez ⚽2 ▼ 82' 7.9
  10. 11F. Batista ▼ 74' 6.7
  11. 21M. Silvera ▼ 82' 7.0

Dự bị 10

  1. 10D. Batallini ▲ 60' 6.6
  2. 8F. Madrigal ▲ 61' 6.9
  3. 30R. Monreal ▲ 74' 7.2
  4. 196D. Gómez ▲ 82' 6.9
  5. 17J. Domínguez ▲ 82' 6.2
  6. 27H. Jurado
  7. 23A. Montes
  8. 5E. Partida
  9. 28R. Ramírez
  10. 15A. Palma
U.N.A.M. - Pumas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Puente
  1. 26S. Sosa 5.6
  2. 186P. Monroy ▼ 76' 7.2
  3. 25A. Ortíz 6.5
  4. 23N. Freire 7.2
  5. 16A. Aldrete ▼ 76' 6.3
  6. 194S. Trigos ▼ 60' 6.5
  7. 8Higor Meritão 6.6
  8. 7Diogo de Oliveira 6.9
  9. 21G. del Prete 6.7
  10. 12C. Huerta 7.2
  11. 9J. Dinenno 6.9

Dự bị 10

  1. 10E. Salvio ▲ 60' 6.2
  2. 35J. Ruvalcaba ▲ 76' 6.2
  3. 201A. Álvarez ▲ 76' 6.3
  4. 6M. García
  5. 195J. Caicedo
  6. 3R. Galindo
  7. 4J. Sánchez
  8. 1J. González
  9. 208G. Rodríguez
  10. 11C. Gutiérrez

Thống kê

042
1321
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm19
3Trúng đích8
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
2Phạt góc13
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua0
229Chuyền bóng463
131Chuyền chính xác365
57%Chính xác chuyền79%

So sánh

36Trận đấu42
37Ghi được58
54Thủng lưới75
1.03Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu