U.N.A.M. - Pumas vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-1 Club Necaxa tại Liga MX, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 3, Club Necaxa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDLD Club Necaxa
- 45' Jorge Ruvalcaba
- HT0-0
- 46' ▲ D. Cambindo ▼ R. Cortez
- 59' R. Duarte · A. Carrasquilla 1-0
- 62' ▲ P. Perez ▼ T. Badaloni
- 62' ▲ R. Sanchez ▼ R. Monreal
- 68' 1-1 D. De Buen
- 73' ▲ P. A. Quispe Cordova ▼ S. Trigos
- 74' Adalberto Carrasquilla
- 76' Cristian Calderón
- 81' ▲ R. Lopez ▼ G. Martinez
- 85' Raúl Sánchez
- 87' Piero Quispe
- 88' ▲ D. Gomez ▼ D. De Buen
- 90'+5 Rubén Duarte
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Navas 7.3
- 2P. Bennevendo 6.3
- 6Nathan Silva 7.0
- 215A. Azuaje 6.6
- 5R. Duarte ⚽ 8.9
- 20S. Trigos ▼ 73' 6.9
- 8J. Caicedo 7.2
- 45P. Vite 6.6
- 28A. Carrasquilla ⇢ 7.2
- 17J. Ruvalcaba 6.2
- 9G. Martinez ▼ 81' 7.0
Dự bị 8
- 181M. Paul
- 13P. Monroy
- 258E. Villasenor
- 7R. Lopez ▲ 81' 6.3
- 15U. Rivas
- 26A. Rico
- 27P. A. Quispe Cordova ▲ 73' 6.7
- 206M. G. Torres Berlanga
- 22E. Unsain 7.7
- 5T. Jacob 6.3
- 4A. Pena 6.7
- 6Jesus Alcantar 7.3
- 16C. Calderon 6.9
- 7K. Rosero 7.0
- 29I. Rodriguez 6.6
- 14D. De Buen ⚽ ▼ 88' 8.3
- 17R. Cortez ▼ 46' 6.3
- 9T. Badaloni ▼ 62' 6.3
- 30R. Monreal ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 2E. Martinez
- 24F. Rossano
- 13A. Andrade
- 15P. Perez ▲ 62' 6.9
- 19D. Gomez ▲ 88' 6.6
- 21J. Rojas
- 210J. Palacios
- 11R. Sanchez ▲ 62' 6.6
- 27D. Cambindo ▲ 46' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm12
5Trúng đích5
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
505Chuyền bóng258
436Chuyền chính xác185
86%Chính xác chuyền72%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu40
81Ghi được57
68Thủng lưới70
1.59Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai28