U.N.A.M. - Pumas vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-2 Club Necaxa tại Liga MX, 1 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 3, Club Necaxa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDLD Club Necaxa
- 42' U. Rivas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Gómez ▼ A. Colorado
- 46' ▲ R. Monreal ▼ E. Martínez
- 49' José Paradela
- 49' 1-1 Édgar Méndez
- 52' L. Magallán · E. Salvio 2-1
- 54' 2-2 J. Paradela · R. Monreal
- 59' ▲ J. Rodríguez ▼ Édgar Méndez
- 64' Lisandro Magallán
- 74' ▲ R. Ergas ▼ P. Quispe
- 74' ▲ C. Gutiérrez ▼ P. Bennevendo
- 78' Jair Cortes
- 78' ▲ R. Cortéz ▼ J. Paradela
- 78' ▲ J. Cortés ▼ B. Garnica
- 79' Ricardo Monreal
- 79' Alejandro Andrade
- 79' Jair Cortes
- 79' Jair Cortes
- 84' ▲ S. López ▼ A. Aldrete
- FT2-2
Đội hình
- 1J. González 6.3
- 2P. Bennevendo ▼ 74' 6.7
- 6Nathan Silva 7.2
- 4L. Magallán ⚽ 7.3
- 16A. Aldrete ▼ 84' 7.0
- 15U. Rivas ⚽ 7.6
- 18J. Caicedo 6.9
- 10E. Salvio ⇢ 8.2
- 27P. Quispe ▼ 74' 7.0
- 12C. Huerta 7.5
- 9G. Martínez 6.2
Dự bị 10
- 22R. Ergas ▲ 74' 7.9
- 11C. Gutiérrez ▲ 74' 6.6
- 254S. López ▲ 84' 6.3
- 13P. Monroy
- 196M. Cásares
- 232P. Lara
- 197M. Carreón
- 3R. Galindo
- 20S. Trigos
- 7R. López
- 22E. Unsain 7.7
- 2E. Martínez ▼ 46' 6.7
- 4A. Peña 6.7
- 23A. Montes 6.7
- 3A. Oliveros 6.7
- 15B. Garnica ▼ 78' 6.6
- 25A. Colorado ▼ 46' 6.7
- 13A. Andrade 6.5
- 11H. Jurado 6.7
- 7Édgar Méndez ⚽ ▼ 59' 7.2
- 10J. Paradela ⚽ ▼ 78' 7.7
Dự bị 10
- 19D. Gómez ▲ 46' 6.2
- 30R. Monreal ▲ 46' 7.0
- 20J. Rodríguez ▲ 59' 6.9
- 17R. Cortéz ▲ 78' 6.3
- 24J. Cortés ▲ 78' 4.5
- 6J. Alcántar
- 18B. Samudio
- 1R. Gudiño
- 33F. Arce
- 21A. Álvarez
Thống kê
01⚑11
⚑451
72%Kiểm soát bóng28%
23Dứt điểm8
7Trúng đích4
11Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
11Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
555Chuyền bóng216
483Chuyền chính xác140
87%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được58
50Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai35