U.N.A.M. - Pumas vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-1 Club Necaxa tại Liga MX, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 3, Club Necaxa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDLD Club Necaxa
- 25' J. Ruvalcaba · Rubén Duarte 1-0
- 29' R. López · P. Bennevendo 2-0
- 38' Guillermo Martínez
- HT2-0
- 60' ▲ A. Palma ▼ H. Jurado
- 60' ▲ P. Pérez ▼ R. Monreal
- 64' 2-1 D. Cambindo
- 69' ▲ Á. Rico ▼ J. Ruvalcaba
- 69' ▲ R. Funes Mori ▼ G. Martínez
- 78' ▲ U. Rivas ▼ P. Quispe
- 78' ▲ A. Ávila ▼ R. López
- 81' ▲ A. Andrade ▼ J. Rodríguez
- 81' ▲ T. Badaloni ▼ E. Lara
- 87' José Caicedo
- 90'+6 Lisandro Magallán
- 90'+8 ▲ P. Monroy ▼ R. Ergas
- 90'+3 ▲ A. Mayorga ▼ A. Oliveros
- FT2-1
Đội hình
- 35P. Lara 8.3
- 2P. Bennevendo ⇢ 7.3
- 6Nathan Silva 7.0
- 4L. Magallán 6.9
- 5Rubén Duarte ⇢ 7.9
- 22R. Ergas ▼ 90' 6.9
- 7R. López ⚽ ▼ 78' 7.2
- 8J. Caicedo 6.9
- 27P. Quispe ▼ 78' 6.7
- 9G. Martínez ▼ 69' 6.5
- 17J. Ruvalcaba ⚽ ▼ 69' 7.9
Dự bị 10
- 189Á. Rico ▲ 69' 6.7
- 29R. Funes Mori ▲ 69' 6.9
- 15U. Rivas ▲ 78' 6.7
- 19A. Ávila ▲ 78' 6.7
- 13P. Monroy ▲ 90'
- 1Á. Padilla
- 20S. Trigos
- 23I. Pussetto
- 202S. López
- 3R. Galindo
- 22E. Unsain 7.7
- 26E. Lara ▼ 81' 6.3
- 23A. Montes 6.9
- 3A. Oliveros ▼ 90' 6.7
- 7K. Rosero 7.3
- 8A. Palavecino 8.3
- 29J. Rodríguez ▼ 81' 6.3
- 11H. Jurado ▼ 60' 6.5
- 10J. Paradela 7.9
- 30R. Monreal ▼ 60' 7.2
- 27D. Cambindo ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 20A. Palma ▲ 60' 6.9
- 15P. Pérez ▲ 60' 6.5
- 13A. Andrade ▲ 81' 6.6
- 9T. Badaloni ▲ 81' 6.7
- 5A. Mayorga ▲ 90'
- 181L. Jiménez
- 2E. Martínez
- 19D. Gómez
- 258J. Palacios
- 6J. Alcántar
Thống kê
03⚑6
⚑200
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm25
7Trúng đích8
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn9
6Phạt góc2
2Việt vị2
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
7Cứu thua5
296Chuyền bóng436
203Chuyền chính xác357
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu43
53Ghi được69
56Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai35