Club Necaxa vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 4, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 11' Cesar Huerta
- 13' Jesús Molina
- 13' Cesar Huerta
- 31' Alexis Peña
- 45'+8 Alan Montes
- HT0-0
- 60' Heriberto De Jesus
- 62' ▲ B. Samudio ▼ H. Jurado
- 62' ▲ D. Gómez ▼ A. Colorado
- 67' Fernando Arce Jr.
- 71' ▲ R. López ▼ G. del Prete
- 74' B. Samudio 1-0
- 78' ▲ J. Dinenno ▼ U. Rivas
- 79' Arturo Ortiz
- 82' Arturo Ortiz
- 87' ▲ R. Ergas ▼ J. Molina
- 87' ▲ C. Tabó ▼ A. Aldrete
- 90'+4 Jorge Rodríguez
- 90'+6 ▲ J. Cortés ▼ Édgar Méndez
- FT1-0
Đội hình
- 22E. Unsain 6.9
- 26E. Martínez 6.9
- 4A. Peña 7.2
- 23A. Montes 6.9
- 20J. Rodríguez 6.9
- 15B. Garnica 7.5
- 33F. Arce 7.3
- 5A. Colorado ▼ 62' 6.7
- 11H. Jurado ▼ 62' 6.3
- 7Édgar Méndez ▼ 90' 6.3
- 9F. Batista 6.9
Dự bị 10
- 27B. Samudio ⚽ ▲ 62' 7.6
- 19D. Gómez ▲ 62' 7.2
- 24J. Cortés ▲ 90'
- 10D. Mantilla
- 17R. Cortéz
- 188Á. Chávez
- 197A. Moreno
- 28C. González
- 184W. Madrid
- 1R. Gudiño
- 1J. González 6.5
- 189J. Rivas 7.5
- 25A. Ortíz 6.9
- 4L. Magallán 7.2
- 16A. Aldrete ▼ 87' 6.9
- 5J. Molina ▼ 87' 6.6
- 15U. Rivas ▼ 78' 6.3
- 10E. Salvio 6.7
- 21G. del Prete ▼ 71' 6.6
- 12C. Huerta 3.0
- 19G. Fernández 6.6
Dự bị 10
- 7R. López ▲ 71' 6.6
- 9J. Dinenno ▲ 78' 6.5
- 22R. Ergas ▲ 87' 6.5
- 8C. Tabó ▲ 87' 6.3
- 2P. Bennevendo
- 3R. Galindo
- 33G. Alcalá
- 11C. Gutiérrez
- 197M. Carreón
- 20S. Trigos
Thống kê
05⚑11
⚑121
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm10
3Trúng đích0
10Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
11Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
278Chuyền bóng320
181Chuyền chính xác217
65%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu45
58Ghi được65
72Thủng lưới50
1.32Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai40