C.D. Guadalajara vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 5-2 Club Tijuana tại Liga MX, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWLWL Club Tijuana
- 8' E. Alvarez
- 23' S. Sandoval · L. Romo 1-0
- 31' R. Marin · D. Campillo Del Campo 2-0
- 45'+1 R. Arciga
- 45' R. Marin11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Vega ▼ P. N. Ortiz Orozco
- 46' ▲ Y. Padilla ▼ I. Rivero
- 46' ▲ Elias Manoel ▼ D. Abreu
- 49' M. Gomez
- 53' ▲ B. Gutierrez ▼ M. Gomez
- 53' ▲ L. Rey ▼ E. Alvarez
- 56' ▲ F. Gonzalez ▼ R. Arciga
- 59' R. Alvarado · B. Gutierrez 4-0
- 64' ▲ K. Castaneda ▼ H. Camberos
- 64' ▲ J. Carrillo ▼ S. Sandoval
- 69' D. Campillo Del Campo · R. Alvarado 5-0
- 72' ▲ A. Sepulveda ▼ R. Marin
- 73' L. Romo
- 74' 5-1 Elias Manoel · F. Gonzalez
- 79' ▲ A. Zapata ▼ G. Mora
- 90' 5-2 Elias Manoel · A. Preciado
- FT5-2
Đội hình
- 1R. Rangel
- 24M. Gomez ▼ 53'
- 3D. Campillo Del Campo
- 7L. Romo
- 30S. Sandoval ▼ 64'
- 6O. Govea
- 28F. Gonzalez
- 14H. Camberos ▼ 64'
- 25R. Alvarado
- 10E. Alvarez ▼ 53'
- 17R. Marin ▼ 72'
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 56A. Chavez
- 19K. Castaneda ▲ 64'
- 59S. Inda
- 11B. Gutierrez ▲ 53'
- 16L. Rey ▲ 53'
- 9A. Sepulveda ▲ 72'
- 33J. Carrillo ▲ 64'
- 18J. Perez
- 57J. Hernandez
- 2A. Rodriguez
- 3R. Fernandez
- 12J. Porozo
- 6A. Gomez
- 33P. N. Ortiz Orozco ▼ 46'
- 8I. Tona
- 17R. Arciga ▼ 56'
- 10G. Mora ▼ 79'
- 15I. Rivero ▼ 46'
- 7A. Preciado
- 19D. Abreu ▼ 46'
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 4U. Bilbao
- 16A. Vega ▲ 46'
- 34F. Boya
- 20A. Zapata ▲ 79'
- 26A. Perez
- 31Y. Padilla ▲ 46'
- 9M. El Ghezouani
- 13Elias Manoel ▲ 46'
- 11F. Gonzalez ▲ 56'
Thống kê
03⚑4
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm16
8Trúng đích4
3Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
561Chuyền bóng374
498Chuyền chính xác323
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 10 | 0 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu11
18Ghi được13
9Thủng lưới16
1.64Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai10