C.D. Guadalajara vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 2-1 Club Tijuana tại Liga MX, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Trọng tài
- Adonai Escobedo Gonzalez, Mexico
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWLWL Club Tijuana
- -5' David Barbona
- 1' Misael Domínguez
- 12' 0-1 H. Mierphản lưới
- 25' ▲ P. Pérez ▼ I. Brizuela
- 38' J. Angulo 1-1
- 45'+4 Jesús Orozco
- 45'+1 Cristian Calderón
- 45'+1 Renato Ibarra
- HT1-1
- 52' Roberto Alvarado
- 54' P. Pérez · J. Angulo 2-1
- 63' ▲ A. Torres ▼ S. Flores
- 63' ▲ M. Ruiz ▼ J. Vázquez
- 64' ▲ Y. Rak ▼ V. Loroña
- 67' Mauro Manotas
- 70' ▲ Christian Castillo ▼ J. Montecinos
- 70' ▲ L. Rodríguez ▼ M. Domínguez
- 78' ▲ P. Yrizar ▼ Á. Zaldívar
- 78' ▲ M. Ponce ▼ J. Angulo
- 78' ▲ F. Ferreyra ▼ R. Ibarra
- 90'+3 Lucas Rodríguez
- FT2-1
Đội hình
- 23M. Jiménez 7.3
- 21H. Mier 6.6
- 26C. Calderón 6.7
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 53J. Orozco 6.5
- 30S. Flores ▼ 63' 7.3
- 19J. Angulo ⚽ ⇢ ▼ 78' 7.9
- 11I. Brizuela ▼ 25' 6.3
- 33C. Cisneros 7.0
- 9Á. Zaldívar ▼ 78' 6.7
- 25R. Alvarado 7.5
Dự bị 10
- 50P. Pérez ⚽ ▲ 25' 8.0
- 29A. Torres ▲ 63' 6.5
- 31P. Yrizar ▲ 78' 6.3
- 16M. Ponce ▲ 78' 6.5
- 6C. Huerta
- 1R. Gudiño
- 188S. Pérez Bouquet
- 15L. Olivas
- 14A. Briseño
- 17J. Sánchez
- 13G. Alcalá 6.5
- 2B. Angulo 6.6
- 4L. López 7.5
- 3E. Tercero 6.3
- 22V. Loroña ▼ 64' 6.5
- 35J. Vázquez ▼ 63' 6.5
- 14C. Rivera 7.6
- 20M. Domínguez ▼ 70' 6.3
- 5R. Ibarra ▼ 78' 6.3
- 10J. Montecinos ▼ 70' 6.6
- 9M. Manotas 7.5
Dự bị 10
- 6M. Ruiz ▲ 63' 6.9
- 15Y. Rak ▲ 64' 6.9
- 213Christian Castillo ▲ 70' 6.6
- 11L. Rodríguez ▲ 70' 6.2
- 19F. Ferreyra ▲ 78' 6.6
- 30D. Barbona
- 29E. López
- 34V. Guzmán
- 204César Castillo ▲ 70' 6.6
- 181V. Mendoza
Thống kê
02⚑5
⚑450
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm14
5Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
4Cứu thua3
297Chuyền bóng381
215Chuyền chính xác290
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
44Trận đấu39
52Ghi được41
45Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai14