Club Tijuana vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 4-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- WWDWW C.D. Guadalajara
- 18' Carlos Gonzalez
- 26' D. Blanco · Joe Corona 1-0
- 31' Emanuel Reynoso
- 40' ▲ V. Guzmán ▼ C. Cisneros
- HT1-0
- 46' ▲ N. Díaz ▼ Joe Corona
- 46' ▲ C. Rivera ▼ Unai Bilbao
- 46' ▲ F. Madrigal ▼ K. Castañeda
- 50' Javier Hernández
- 62' ▲ R. Zúñiga ▼ C. González
- 64' R. Zúñiga · A. Vega 2-0
- 67' ▲ R. Marín ▼ F. Beltrán
- 69' 2-1 C. Cowell · É. Gutiérrez
- 71' ▲ D. Barbosa ▼ E. Reynoso
- 76' Víctor Guzmán
- 82' Raúl Zúñiga
- 85' Érick Gutiérrez
- 86' C. Rivera11m 3-1
- 88' ▲ A. González ▼ R. Alvarado
- 88' ▲ F. Barajas ▼ J. Hernández
- 90'+3 R. Zúñiga · A. Vega 4-1
- 90'+9 4-2 A. González · C. Cowell
- FT4-2
Đội hình
- 30José Corona ▼ 46' 6.5
- 3R. Fernández 6.6
- 31Unai Bilbao ▼ 46' 6.7
- 28A. Gómez 7.0
- 18A. Mejía 6.6
- 6Joe Corona ⇢ ▼ 46' 7.2
- 16A. Vega ⇢2 8.3
- 33E. Reynoso ▼ 71' 6.3
- 10K. Castañeda ▼ 46' 6.6
- 27D. Blanco ⚽ 8.5
- 32C. González ▼ 62' 6.7
Dự bị 10
- 4N. Díaz ▲ 46' 6.2
- 14C. Rivera ⚽ ▲ 46' 6.7
- 8F. Madrigal ▲ 46' 6.2
- 26R. Zúñiga ⚽2 ▲ 62' 8.7
- 15D. Barbosa ▲ 71' 6.2
- 35K. Balanta
- 203J. Álvarez
- 2A. Rodríguez
- 20F. Contreras
- 19E. Armenta
- 1R. Rangel 6.0
- 2A. Mozo 6.2
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 13J. Orozco 5.2
- 21J. Castillo 6.2
- 15É. Gutiérrez ⇢ 6.9
- 20F. Beltrán ▼ 67' 6.3
- 16C. Cowell ⚽ ⇢ 7.9
- 25R. Alvarado ▼ 88' 6.7
- 24C. Cisneros ▼ 40' 6.3
- 14J. Hernández ▼ 88' 6.9
Dự bị 10
- 5V. Guzmán ▲ 40' 6.9
- 19R. Marín ▲ 67' 6.9
- 34A. González ⚽ ▲ 88' 7.2
- 29F. Barajas ▲ 88' 6.3
- 30Óscar Whalley
- 28R. González
- 27L. Sepúlveda
- 4A. Briseño
- 7O. Govea
- 50M. Chávez
Thống kê
02⚑2
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm11
6Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
347Chuyền bóng396
263Chuyền chính xác295
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu47
69Ghi được55
77Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai28