C.D. Guadalajara vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 1-0 Club Tijuana tại Liga MX, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWLWL Club Tijuana
- 42' Ricardo Marín
- 45'+4 Lucas Cavallini
- HT0-0
- 46' ▲ F. Madrigal ▼ I. Tona
- 46' ▲ A. Martínez ▼ K. Castañeda
- 47' Jesús Orozco
- 47' Kevin Balanta
- 63' Roberto Alvarado
- 67' R. Alvarado · R. González 1-0
- 77' ▲ Y. Padilla ▼ V. Guzmán
- 81' ▲ R. Fernández ▼ L. Rodríguez
- 81' ▲ R. Godínez ▼ F. Contreras
- 83' ▲ É. Gutiérrez ▼ A. Vega
- 84' ▲ A. Mayorga ▼ J. Orozco
- 84' ▲ D. Ríos ▼ R. Marín
- 88' ▲ P. Pérez ▼ R. Alvarado
- 90'+5 Daniel Rios
- 90'+7 Nicolás Díaz
- FT1-0
Đội hình
- 23M. Jiménez 7.2
- 2A. Mozo 7.6
- 3G. Sepúlveda 7.7
- 4A. Briseño 7.9
- 13J. Orozco ▼ 84' 7.3
- 20F. Beltrán 7.3
- 28R. González ⇢ 7.6
- 25R. Alvarado ⚽ ▼ 88' 7.5
- 5V. Guzmán ▼ 77' 6.7
- 10A. Vega ▼ 83' 7.3
- 14R. Marín ▼ 84' 7.5
Dự bị 10
- 207Y. Padilla ▲ 77' 6.9
- 15É. Gutiérrez ▲ 83' 6.7
- 19A. Mayorga ▲ 84' 6.9
- 7D. Ríos ▲ 84' 6.6
- 6P. Pérez ▲ 88' 7.2
- 29A. Torres
- 45R. Martínez
- 30Óscar Whalley
- 17J. Sánchez
- 59J. Brígido
- 2A. Rodríguez 9.2
- 15D. Barbosa 6.9
- 35K. Balanta 6.6
- 4N. Díaz 7.3
- 20F. Contreras ▼ 81' 6.3
- 23I. Tona ▼ 46' 6.3
- 14C. Rivera 7.2
- 11L. Rodríguez ▼ 81' 6.7
- 10K. Castañeda ▼ 46' 6.9
- 9L. Cavallini 5.6
- 32C. González 6.7
Dự bị 10
- 8F. Madrigal ▲ 46' 6.7
- 7A. Martínez ▲ 46' 6.7
- 3R. Fernández ▲ 81' 6.2
- 33R. Godínez ▲ 81' 7.3
- 30J. Corona
- 24J. Vega
- 5R. Parra
- 210D. Vázquez
- 19E. Armenta
- 18A. Mejía
Thống kê
03⚑11
⚑221
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm7
9Trúng đích3
12Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
11Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
527Chuyền bóng373
438Chuyền chính xác285
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
47Trận đấu39
60Ghi được52
51Thủng lưới63
1.28Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai27