Club Tijuana vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 8 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- G. Pacheco
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- WWDWW C.D. Guadalajara
- HT0-0
- 47' 0-1 R. Alvarado · C. Cisneros
- 55' ▲ R. Ibarra ▼ J. Vázquez
- 55' ▲ F. Di Santo ▼ J. Montecinos
- 58' F. Di Santo · R. Ibarra 1-1
- 60' Carlos Cisneros
- 60' Fernando Beltran
- 62' Santiago Ormeño
- 66' Jair Díaz
- 67' 1-2 L. Olivas · J. Orozco
- 68' ▲ I. Brizuela ▼ A. Mozo
- 68' ▲ Á. Zaldívar ▼ S. Ormeño
- 70' ▲ L. Rodríguez ▼ F. Contreras
- 73' ▲ R. González ▼ R. Alvarado
- 74' Renato Ibarra
- 76' Sergio Flores
- 77' ▲ F. Castillo ▼ E. López
- 81' ▲ A. Vega ▼ F. Beltrán
- 81' ▲ M. Ponce ▼ C. Calderón
- 90'+8 Franco Di Santo
- 90'+7 Renato Ibarra
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Orozco 6.3
- 3I. Govea 6.7
- 34V. Guzmán 6.2
- 6N. Díaz 6.7
- 27J. Díaz 6.2
- 10J. Montecinos ▼ 55' 6.3
- 5F. Lértora 6.6
- 23J. Vázquez ▼ 55' 6.7
- 21F. Contreras ▼ 70' 7.0
- 29E. López ▼ 77' 6.2
- 25A. Canelo 7.0
Dự bị 10
- 30R. Ibarra ▲ 55' 6.7
- 9F. Di Santo ⚽ ▲ 55' 7.5
- 11L. Rodríguez ▲ 70' 7.2
- 7F. Castillo ▲ 77' 6.9
- 183A. Flores
- 35E. Rubio
- 14C. Rivera
- 8K. Castañeda
- 20M. Domínguez
- 13C. Higuera
- 23M. Jiménez 6.7
- 2A. Mozo ▼ 68' 7.2
- 3G. Sepúlveda 6.7
- 15L. Olivas ⚽ 7.2
- 13J. Orozco ⇢ 6.9
- 20F. Beltrán ▼ 81' 6.6
- 30S. Flores 6.9
- 24C. Cisneros ⇢ 6.9
- 25R. Alvarado ⚽ ▼ 73' 7.2
- 26C. Calderón ▼ 81' 7.0
- 14S. Ormeño ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 11I. Brizuela ▲ 68' 6.7
- 9Á. Zaldívar ▲ 68' 6.3
- 28R. González ▲ 73' 5.9
- 10A. Vega ▲ 81' 6.5
- 16M. Ponce ▲ 81' 7.7
- 17J. Sánchez
- 27J. Rangel
- 19J. Angulo
- 29A. Torres
- 21H. Mier
Thống kê
03⚑6
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
371Chuyền bóng353
268Chuyền chính xác267
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu48
37Ghi được59
59Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai31