C.D. Guadalajara vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-0 Club Tijuana tại Liga MX, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWLWL Club Tijuana
- 22' B. Gutierrez
- 37' D. Aguirre
- HT0-0
- 59' ▲ D. Blanco ▼ R. Arciga
- 59' ▲ M. El Ghezouani ▼ D. Abreu
- 65' O. Govea
- 70' ▲ R. Marin ▼ B. Gutierrez
- 70' ▲ S. Sandoval ▼ E. Alvarez
- 74' ▲ A. Perez ▼ G. Mora
- 81' A. Gomez
- 83' ▲ Y. Padilla ▼ R. Ledezma
- 83' ▲ H. Camberos ▼ B. Gonzalez
- 86' ▲ A. Zapata ▼ I. Rivero
- 90'+8 ▲ M. Gomez ▼ D. Aguirre
- FT0-0
Đội hình
- 13O. Whalley 7.5
- 23D. Aguirre ▼ 90' 7.2
- 19D. Campillo Del Campo 7.2
- 4M. Tapias 7.0
- 37R. Ledezma ▼ 83' 6.2
- 11B. Gutierrez ▼ 70' 7.9
- 6O. Govea 7.2
- 5B. Gonzalez ▼ 83' 6.6
- 25R. Alvarado 7.2
- 10E. Alvarez ▼ 70' 8.3
- 34A. Gonzalez 6.5
Dự bị 10
- 1R. Rangel
- 24M. Gomez ▲ 90'
- 31Y. Padilla ▲ 83' 6.2
- 225S. Inda
- 17R. Marin ▲ 70' 7.2
- 3G. Sepulveda
- 18J. Perez
- 26H. Camberos ▲ 83' 6.6
- 67S. Aguayo
- 226S. Sandoval ▲ 70' 6.7
- 2A. Rodriguez 7.9
- 4U. Bilbao 7.6
- 12J. Porozo 7.3
- 6A. Gomez 7.5
- 11A. Preciado 7.2
- 8I. Tona 6.9
- 17R. Arciga ▼ 59' 6.6
- 10K. Castaneda 6.6
- 22I. Rivero ▼ 86' 7.3
- 19G. Mora ▼ 74' 7.3
- 31D. Abreu ▼ 59' 6.2
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 30J. Martinez
- 34F. Boya
- 20A. Zapata ▲ 86' 6.3
- 16A. Vega
- 33P. N. Ortiz Orozco
- 26A. Perez ▲ 74' 6.7
- 27D. Blanco ▲ 59' 6.7
- 9M. El Ghezouani ▲ 59' 6.5
- 32D. O. Bagui Tobar
Thống kê
03⚑8
⚑210
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm13
4Trúng đích3
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn5
8Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
594Chuyền bóng282
529Chuyền chính xác209
89%Chính xác chuyền74%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu42
92Ghi được61
69Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai32