C.D. Guadalajara vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 2-1 Club Tijuana tại Liga MX, 10 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWLWL Club Tijuana
- 21' Frank Boya
- 28' A. Pulido · L. Romo 1-0
- 30' R. Alvarado · M. Chávez 2-0
- 34' ▲ I. Tona ▼ F. Boya
- 45'+8 2-1 R. Zúñiga · K. Castañeda
- HT2-1
- 46' ▲ R. Fernández ▼ R. Franco
- 46' ▲ G. Mora ▼ K. Castañeda
- 46' ▲ J. Fernández ▼ A. Gómez
- 58' ▲ C. Cowell ▼ H. Camberos
- 58' ▲ R. González ▼ A. Pulido
- 66' ▲ Y. Padilla ▼ R. Alvarado
- 73' ▲ D. Blanco ▼ R. Zúñiga
- 79' Érick Gutiérrez
- 81' Joaquín Fernández
- 85' Mateo Chávez
- 90'+6 Christian Rivera
- 90'+5 Rafael Fernández
- 90' ▲ I. Brizuela ▼ L. Romo
- 90' ▲ R. Martínez ▼ M. Chávez
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Rangel 6.2
- 65L. Rey 6.6
- 3G. Sepúlveda 7.0
- 4M. Tapias 6.9
- 2A. Mozo 6.9
- 17L. Romo ⇢ ▼ 90' 6.9
- 15É. Gutiérrez 7.2
- 50M. Chávez ⇢ ▼ 90' 6.7
- 25R. Alvarado ⚽ ▼ 66' 7.5
- 9A. Pulido ⚽ ▼ 58' 6.7
- 58H. Camberos ▼ 58' 6.6
Dự bị 10
- 16C. Cowell ▲ 58' 7.0
- 28R. González ▲ 58' 6.6
- 31Y. Padilla ▲ 66' 7.3
- 11I. Brizuela ▲ 90'
- 33R. Martínez ▲ 90'
- 51E. García
- 7O. Govea
- 34A. González
- 14J. Hernández
- 20F. Beltrán
- 30José Corona 7.3
- 25R. Franco ▼ 46' 6.0
- 12J. Porozo 6.6
- 31Unai Bilbao 6.9
- 28A. Gómez ▼ 46' 6.5
- 14C. Rivera 6.9
- 34F. Boya ▼ 34' 6.2
- 11Efraín Álvarez 6.9
- 10K. Castañeda ⇢ ▼ 46' 7.2
- 26R. Zúñiga ⚽ ▼ 73' 7.9
- 9S. Nicholson 6.9
Dự bị 10
- 23I. Tona ▲ 34' 7.2
- 3R. Fernández ▲ 46' 7.2
- 19G. Mora ▲ 46' 7.2
- 22J. Fernández ▲ 46' 6.3
- 27D. Blanco ▲ 73' 6.9
- 6Joe Corona 7.3
- 18A. Mejía
- 8F. Madrigal
- 13M. Ortega
- 17R. Árciga
Thống kê
02⚑7
⚑531
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm15
7Trúng đích2
3Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
7Phạt góc5
4Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
261Chuyền bóng499
199Chuyền chính xác443
76%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu43
55Ghi được69
51Thủng lưới77
1.17Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai34