Club Tijuana vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 3-3 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- WWDWW C.D. Guadalajara
- 4' ▲ A. Mozo ▼ R. Ledezma
- 5' G. Mora 1-0
- 44' Gilberto Sepúlveda
- 45'+2 Adonis Preciado
- 45'+3 Diego Campillo
- HT1-0
- 46' ▲ C. Cowell ▼
- 46' ▲ D. Aguirre ▼ D. Campillo Del Campo
- 46' ▲ R. Alvarado ▼ M. Tapias
- 50' F. Boya · A. Vega 2-0
- 58' Ramiro Árciga
- 61' Iván Tona
- 63' Iván Tona
- 64' G. Mora 3-0
- 68' Gilberto Mora
- 69' ▲ A. Mejia ▼ I. Tona
- 70' Daniel Aguirre
- 72' ▲ M. Gomez ▼
- 73' Frank Boya
- 74' 3-1 A. Gonzalez · E. Gutierrez
- 75' ▲ Vitinho ▼ R. Arciga
- 75' ▲ J. Gonzalez ▼ K. Castaneda
- 80' ▲ J. Corona ▼ R. Inzunza
- 83' Jesús Gómez
- 84' 3-2 E. Alvarez
- 90' 3-3 R. Alvarado · M. Gomez
- FT3-3
Đội hình
- 2A. Rodriguez 6.5
- 3R. Inzunza ▼ 80' 6.9
- 12J. Porozo 6.5
- 6A. Gomez 6.9
- 16A. Vega ⇢ 7.2
- 34F. Boya ⚽ 7.9
- 8I. Tona ▼ 69' 6.9
- 19G. Mora ⚽2 9.7
- 17R. Arciga ▼ 75' 6.5
- 10K. Castaneda ▼ 75' 6.9
- 11A. Preciado 7.2
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 13J. Reyes
- 18A. Mejia ▲ 69' 5.9
- 24D. Osuna
- 25R. Franco
- 15J. Corona ▲ 80' 6.2
- 7Vitinho ▲ 75' 6.9
- 9S. Nicholson
- 196C. Leyva
- 202J. Gonzalez ▲ 75' 6.3
- 1R. Rangel 7.0
- 19D. Campillo Del Campo ▼ 46' 5.6
- 3G. Sepulveda 5.9
- 4M. Tapias ▼ 46' 6.2
- 37R. Ledezma ▼ 4'
- 17L. Romo 6.9
- 15E. Gutierrez ⇢ 6.9
- 5B. Gonzalez 6.6
- 226S. Sandoval 7.0
- 34A. Gonzalez ⚽ 7.2
- 10E. Alvarez ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 2A. Mozo ▲ 4' 6.3
- 24M. Gomez ▲ 72' 7.0
- 7C. Cowell ▲ 46' 6.5
- 23D. Aguirre ▲ 46' 6.2
- 28F. Gonzalez
- 25R. Alvarado ⚽ ▲ 46' 8.0
- 26H. Camberos
- 29T. Wilke
- 31Y. Padilla
Thống kê
04⚑2
⚑930
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm22
6Trúng đích6
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
2Phạt góc9
0Việt vị2
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
220Chuyền bóng419
150Chuyền chính xác348
68%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu54
61Ghi được92
58Thủng lưới69
1.45Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai50