Club Tijuana vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- WWDWW C.D. Guadalajara
- 5' Roberto Alvarado
- 14' Domingo Blanco
- 19' C. González · D. Blanco 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Castillo ▼ M. Chávez
- 46' ▲ R. González ▼ V. Guzmán
- 46' ▲ C. Cowell ▼ J. Juan Macías
- 48' ▲ E. Armenta ▼ D. Barbosa
- 57' Antonio Rodríguez
- 60' ▲ F. Madrigal ▼ K. Castañeda
- 66' 1-1 R. Alvarado
- 82' Jesús Orozco
- 83' ▲ G. García ▼ P. Pérez
- 87' Nicolás Díaz
- 87' Raúl Zúñiga
- 87' Fernando González
- 90'+5 Fernando González
- 90'+5 Fernando González
- 90'+5 ▲ A. Briseño ▼ R. Alvarado
- FT1-1
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.2
- 15D. Barbosa ▼ 48' 6.9
- 35K. Balanta 7.3
- 4N. Díaz 7.0
- 20F. Contreras 7.2
- 14C. Rivera 7.2
- 27D. Blanco ⇢ 6.9
- 13R. Zúñiga 6.6
- 10K. Castañeda ▼ 60' 7.3
- 11L. Rodríguez 6.6
- 32C. González ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 19E. Armenta ▲ 48' 7.0
- 8F. Madrigal ▲ 60' 6.9
- 23I. Tona
- 30J. Corona
- 6J. Corona
- 28A. Gómez
- 7A. Martínez
- 22F. Valenzuela
- 26E. Álvarez
- 3R. Fernández
- 27J. Rangel 7.3
- 2A. Mozo 7.3
- 3G. Sepúlveda 7.2
- 13J. Orozco 6.7
- 50M. Chávez ▼ 46' 6.3
- 5V. Guzmán ▼ 46' 6.9
- 15É. Gutiérrez 7.0
- 20F. Beltrán 6.9
- 25R. Alvarado ⚽ ▼ 90' 6.3
- 9J. Juan Macías ▼ 46' 6.6
- 6P. Pérez ▼ 83' 7.5
Dự bị 10
- 21J. Castillo ▲ 46' 6.6
- 28R. González ▲ 46' 6.2
- 16C. Cowell ▲ 46' 7.2
- 47G. García ▲ 83' 6.6
- 4A. Briseño ▲ 90'
- 34A. González
- 31Y. Padilla
- 29A. Torres
- 30Óscar Whalley
- 18R. Cisneros
Thống kê
04⚑5
⚑241
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
5Trúng đích5
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
369Chuyền bóng443
256Chuyền chính xác348
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu47
52Ghi được60
63Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai33