C.D. Guadalajara vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 2-1 Club Tijuana tại Liga MX, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, Club Tijuana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWLWL Club Tijuana
- 26' 0-1 F. Lértora
- 28' ▲ F. Valenzuela ▼ J. Montecinos
- 31' Silvio Martínez
- 39' V. Guzmán11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Calderón ▼ A. Mayorga
- 51' Fernando Valenzuela
- 52' Fernando Valenzuela
- 56' ▲ Leonel López ▼ A. Martínez
- 57' ▲ L. Cavallini ▼ E. Armenta
- 67' ▲ A. Torres ▼ R. Alvarado
- 67' ▲ C. Cisneros ▼ D. Ríos
- 67' ▲ A. Mozo ▼ J. Sánchez
- 78' ▲ P. Pérez ▼ J. González
- 82' ▲ J. Vázquez ▼ L. Rodríguez
- 87' Pavel Pérez
- 90' V. Guzmán11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23M. Jiménez 6.7
- 17J. Sánchez ▼ 67' 6.6
- 3G. Sepúlveda 6.5
- 13J. Orozco 7.0
- 19A. Mayorga ▼ 46' 6.5
- 30S. Flores 6.3
- 25R. Alvarado ▼ 67' 7.2
- 62J. González ▼ 78' 6.3
- 5V. Guzmán ⚽2 8.9
- 18R. Cisneros 6.6
- 9D. Ríos ▼ 67' 6.5
Dự bị 10
- 26C. Calderón ▲ 46' 6.6
- 29A. Torres ▲ 67' 6.9
- 24C. Cisneros ▲ 67' 6.3
- 2A. Mozo ▲ 67' 6.5
- 6P. Pérez ▲ 78' 6.5
- 33Z. Muñoz
- 27J. Rangel
- 28R. González
- 21H. Mier
- 15L. Olivas
- 2A. Rodríguez 6.0
- 3I. Govea 6.3
- 4Lisandro López 7.2
- 33R. Godínez 6.9
- 6N. Díaz 6.9
- 19E. Armenta ▼ 57' 6.6
- 14F. Lértora ⚽ 7.0
- 10J. Montecinos ▼ 28' 6.5
- 11L. Rodríguez ▼ 82' 6.3
- 16A. Martínez ▼ 56' 6.6
- 25A. Canelo 7.0
Dự bị 10
- 22F. Valenzuela ▲ 28' 6.6
- 17Leonel López ▲ 56' 6.9
- 9L. Cavallini ▲ 57' 6.9
- 23J. Vázquez ▲ 82' 6.6
- 12R. Díaz
- 21F. Contreras
- 35E. Rubio
- 13L. Félix
- 20M. Domínguez
- 190R. Parra
Thống kê
00⚑10
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm13
2Trúng đích3
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
505Chuyền bóng386
410Chuyền chính xác294
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
48Trận đấu34
59Ghi được37
54Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai19