Club Queretaro vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 19' Alexis Vega
- 30' Diego Barbosa
- 31' Diego Barbosa
- 45'+6 Ali Ávila11mhỏng 11m
- 45'+2 Ali Ávila
- 45'+5 Fernando Arce Juárez
- HT0-0
- 46' ▲ B. A. Garcia Caprizo ▼ F. Arce
- 46' ▲ N. Castro ▼ A. Vega
- 55' Ali Ávila
- 58' ▲ M. Coronel ▼ A. Alcala
- 58' ▲ I. Benito ▼ Paulo Victor
- 65' 0-1 Helinho
- 73' ▲ W. Madrid ▼ B. Duarte
- 73' ▲ Luan ▼ Helinho
- 74' Nicolás Castro
- 74' ▲ J. Martinez ▼ C. Garcia
- 74' ▲ J. Diaz Price ▼ J. Angulo
- 79' S. Homenchenko · D. Parra 1-1
- 81' Iker Benito
- 85' ▲ V. Guzman ▼ Bruno Mendez
- 89' Santiago Homenchenko
- 90'+3 ▲ E. Perez ▼ D. Parra
- 90' 1-2 F. Vinas11m
- FT1-2
Đội hình
- 25G. Allison 6.3
- 24B. Duarte ▼ 73' 6.6
- 13D. Reyes 6.9
- 2L. Abascia 5.9
- 27D. Parra ⇢ ▼ 90' 5.9
- 4C. Garcia ▼ 74' 7.0
- 5S. Homenchenko ⚽ 8.0
- 16E. Gimenez 6.2
- 20A. Alcala ▼ 58' 6.9
- 12Paulo Victor ▼ 58' 6.6
- 9A. Avila 6.3
Dự bị 10
- 1J. Hernandez
- 29W. Madrid ▲ 73' 6.7
- 22J. Unjanque
- 18E. Duenas
- 8B. Parra
- 30J. Martinez ▲ 74' 6.2
- 11M. Coronel ▲ 58' 6.6
- 26E. Perez ▲ 90'
- 7I. Benito ▲ 58' 6.0
- 23J. Robles
- 1H. Gonzalez 6.9
- 2D. Barbosa 5.9
- 4Bruno Mendez ▼ 85' 7.2
- 6F. Pereira 7.2
- 25E. del Villar 6.5
- 5F. Romero 7.5
- 24F. Arce ▼ 46' 6.3
- 11Helinho ⚽ ▼ 73' 8.3
- 10J. Angulo ▼ 74' 7.0
- 9A. Vega ▼ 46' 6.9
- 16F. Vinas ⚽ 8.3
Dự bị 10
- 12R. Beltran
- 13Luan ▲ 73' 6.2
- 3A. Briseno
- 17B. A. Garcia Caprizo ▲ 46' 6.6
- 35E. Gutierrez
- 7V. Guzman ▲ 85' 6.3
- 8N. Castro ▲ 46' 6.9
- 15P. Perez
- 29J. Diaz Price ▲ 74' 6.2
- 23O. Virgen
Thống kê
03⚑7
⚑631
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm18
3Trúng đích3
9Chệch đích11
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn4
7Phạt góc6
1Việt vị0
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
370Chuyền bóng385
300Chuyền chính xác310
81%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 9 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 12 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu14
11Ghi được28
13Thủng lưới12
1.1Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai13