Club Queretaro vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- Ó. Macías
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 23' Christian Rivera
- 31' J. Torres · P. Barrera 1-0
- HT1-0
- 46' Miguel Barbieri
- 46' ▲ F. Navarro ▼ É. López
- 46' ▲ B. Angulo ▼ J. Venegas
- 49' Brian García
- 57' ▲ R. López ▼ E. Ayón
- 74' ▲ R. Zúñiga ▼ J. Torres
- 74' ▲ D. Cervantes ▼ M. Barbieri
- 74' ▲ Alberto García ▼ J. Perlaza
- 75' ▲ S. Saucedo ▼ M. Araújo
- 84' ▲ O. Mendoza ▼ R. Fernández
- 88' ▲ J. Gamboa ▼ B. García
- 89' ▲ A. del Campo ▼ L. Fernández
- 90' Kevin Balanta
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Alcalá 9.3
- 4R. Fernández ▼ 84' 7.3
- 35K. Balanta 7.2
- 6M. Barbieri ▼ 74' 6.6
- 3C. Guzmán 6.9
- 5K. Escamilla 6.6
- 23C. Rivera 6.9
- 24J. Perlaza ▼ 74' 6.9
- 26E. Ayón ▼ 57' 6.7
- 9J. Torres ⚽ ▼ 74' 7.2
- 18P. Barrera ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 7R. López ▲ 57' 6.5
- 19R. Zúñiga ▲ 74' 6.2
- 25D. Cervantes ▲ 74' 6.9
- 28Alberto García ▲ 74' 6.2
- 2O. Mendoza ▲ 84' 6.7
- 13C. Higuera
- 15Á. Sepúlveda
- 33Á. Verda
- 14J. Hernández
- 11M. Duarte
- 1Tiago Volpi 7.2
- 26A. Mosquera 7.2
- 4V. Huerta 7.2
- 30J. Venegas ▼ 46' 7.2
- 17B. García ▼ 88' 6.6
- 16J. Meneses 7.7
- 14M. Ruiz 7.7
- 11M. Araújo ▼ 75' 6.3
- 10L. Fernández ▼ 89' 7.7
- 19É. López ▼ 46' 6.6
- 32C. González 7.2
Dự bị 10
- 18F. Navarro ▲ 46' 7.3
- 21B. Angulo ▲ 46' 6.9
- 8S. Saucedo ▲ 75' 6.9
- 28J. Gamboa ▲ 88' 6.3
- 199A. del Campo ▲ 89' 6.7
- 190I. Violante
- 6J. Torres Nilo
- 204E. López 6.6
- 22L. García
- 186V. Arteaga
Thống kê
03⚑3
⚑810
24%Kiểm soát bóng76%
7Dứt điểm22
5Trúng đích7
0Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị3
13Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
7Cứu thua4
213Chuyền bóng674
145Chuyền chính xác594
68%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu43
34Ghi được79
56Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai36