Club Queretaro vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Phong độ
- LDDLW Club Queretaro
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 45'+2 Lucas Abascia
- HT0-0
- 58' ▲ J. Gallardo ▼ M. Isais
- 59' ▲ A. Vega ▼ Helinho
- 62' ▲ F. Venegas ▼ J. Cazares
- 72' ▲ S. Cordova ▼ J. Diaz
- 76' A. Avila · Jhojan Julio 1-0
- 79' ▲ S. Simon ▼ D. Barbosa
- 79' ▲ F. Rossi ▼ J. Angulo
- 85' ▲ C. Villanueva ▼ Jhojan Julio
- 85' ▲ B. Parra ▼ S. Homenchenko
- 90'+7 Bayron Duarte
- 90'+1 Ali Ávila
- 90'+7 Nicolás Castro
- 90'+4 ▲ L. Rodriguez ▼ A. Avila
- 90'+4 ▲ J. Robles ▼ M. Coronel
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Hernandez 8.2
- 22B. Duarte 7.9
- 9D. Reyes 7.3
- 2L. Abascia 6.9
- 27D. Parra 6.9
- 7Jhojan Julio ⇢ ▼ 85' 7.2
- 4C. Garcia 6.6
- 6S. Homenchenko ▼ 85' 6.9
- 37M. Coronel ▼ 90' 6.9
- 190J. Cazares ▼ 62' 6.0
- 31A. Avila ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 24L. Villegas
- 10L. Rodriguez ▲ 90'
- 17F. Venegas ▲ 62' 7.2
- 14J. Unjanque
- 12J. Gomez
- 15C. Villanueva ▲ 85' 6.6
- 26E. Perez
- 55M. A. Carcelen Carabali
- 23J. Robles ▲ 90'
- 8B. Parra ▲ 85' 6.7
- 22L. Garcia 7.9
- 2D. Barbosa ▼ 79' 6.9
- 6F. Pereira 7.9
- 25E. del Villar 7.0
- 11Helinho ▼ 59' 7.2
- 8N. Castro 7.5
- 5F. Romero 7.5
- 17M. Isais ▼ 58' 6.3
- 10J. Angulo ▼ 79' 6.3
- 26Paulinho 6.6
- 29J. Diaz ▼ 72' 6.9
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 13Luan
- 19S. Simon ▲ 79' 6.3
- 33V. Arteaga
- 3A. Briseno
- 20J. Gallardo ▲ 58' 6.3
- 9A. Vega ▲ 59' 7.0
- 4Bruno Mendez
- 7S. Cordova ▲ 72' 6.3
- 27F. Rossi ▲ 79' 6.6
Thống kê
03⚑3
⚑710
24%Kiểm soát bóng76%
10Dứt điểm23
6Trúng đích5
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn8
3Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
1.10Bàn thắng ngăn chặn1.10
192Chuyền bóng623
120Chuyền chính xác559
63%Chính xác chuyền90%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
38Trận đấu48
38Ghi được90
57Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai50