Club Queretaro vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 2-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 7' E. Gularte · E. Ayón 1-0
- 33' Miguel Barbieri
- 45'+5 Pablo Nicolás Ortíz
- HT1-0
- 46' ▲ M. Araújo ▼ A. Villegas
- 56' P. Ortíz · P. Barrera 2-0
- 61' ▲ F. Batista ▼ E. Ayón
- 61' ▲ I. López ▼ Pedro Raúl
- 61' ▲ T. Belmonte ▼ C. Baeza
- 61' ▲ J. Angulo ▼ J. Meneses
- 62' ▲ R. Sandoval ▼ F. Lértora
- 66' 2-1 I. López · J. Domínguez
- 73' Edgar López
- 73' Maximiliano Araújo
- 83' ▲ R. Rubín ▼ N. Cordero
- 83' ▲ M. García ▼ J. Gómez
- 84' ▲ R. Morales ▼ M. Isaís
- 87' Guillermo Allison
- 89' ▲ J. Sierra ▼ P. Barrera
- 90'+6 2-2 F. Pereira · M. Araújo
- FT2-2
Đội hình
- 25G. Allison 6.9
- 2O. Mendoza 6.9
- 4E. Gularte ⚽ 7.2
- 6M. Barbieri 6.6
- 33P. Ortíz ⚽ 7.2
- 8P. Barrera ⇢ ▼ 89' 7.2
- 5K. Escamilla 6.5
- 14F. Lértora ▼ 62' 7.2
- 12J. Gómez ▼ 83' 6.3
- 26E. Ayón ⇢ ▼ 61' 7.2
- 27N. Cordero ▼ 83' 6.9
Dự bị 10
- 9F. Batista ▲ 61' 6.9
- 13R. Sandoval ▲ 62' 6.2
- 28R. Rubín ▲ 83' 6.5
- 22M. García ▲ 83' 6.5
- 23J. Sierra ▲ 89' 6.5
- 3Ó. Manzanárez
- 18B. Vázquez
- 1F. Tapia
- 17F. Venegas
- 20M. Domínguez
- 1Tiago Volpi 6.7
- 17B. García 6.9
- 6F. Pereira ⚽ 7.9
- 4V. Huerta 7.2
- 12M. Isaís ▼ 84' 6.5
- 184A. Villegas ▼ 46' 6.5
- 7J. Domínguez ⇢ 7.9
- 23C. Baeza ▼ 61' 7.3
- 14M. Ruíz 7.2
- 16J. Meneses ▼ 61' 7.0
- 9Pedro Raúl ▼ 61' 6.5
Dự bị 10
- 11M. Araújo ▲ 46' 7.0
- 19I. López ⚽ ▲ 61' 7.5
- 5T. Belmonte ▲ 61' 6.9
- 10J. Angulo ▲ 61' 6.9
- 31R. Morales ▲ 84' 6.3
- 8C. Orrantía
- 21T. Figueroa
- 22L. García
- 27A. Mora
- 3J. Piñuelas
Thống kê
03⚑5
⚑820
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm17
4Trúng đích4
5Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị0
5Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
285Chuyền bóng551
205Chuyền chính xác460
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu44
48Ghi được82
63Thủng lưới56
1.12Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai44