Deportivo Toluca FC vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-1 Club Queretaro tại Liga MX, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 2, Club Queretaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LDDLW Club Queretaro
- 2' I. López · J. Domínguez 1-0
- 36' Emanuel Gularte
- 40' 1-1 Camilo Sanvezzo
- HT1-1
- 55' Edgar López
- 58' Tiago Volpi11m 2-1
- 61' Pablo Barrera
- 66' I. López · M. Ruíz 3-1
- 75' ▲ N. Cordero ▼ M. García
- 75' ▲ J. Montecinos ▼ Camilo Sanvezzo
- 76' Kevin Escamilla
- 78' ▲ Pedro Raúl ▼ I. López
- 78' ▲ T. Belmonte ▼ C. Baeza
- 79' ▲ C. Orrantía ▼ B. García
- 87' ▲ J. Gamboa ▼ J. Domínguez
- 87' ▲ A. García ▼ K. Escamilla
- 89' ▲ J. Venegas ▼ R. Morales
- 89' ▲ M. González ▼ J. Sierra
- FT3-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi ⚽ 7.6
- 17B. García ▼ 79' 8.0
- 26A. Mosquera 7.3
- 4V. Huerta 7.0
- 11M. Araújo 7.3
- 14M. Ruíz ⇢ 8.3
- 23C. Baeza ▼ 78' 6.9
- 7J. Domínguez ⇢ ▼ 87' 7.5
- 19I. López ⚽2 ▼ 78' 9.6
- 10J. Angulo 7.7
- 31R. Morales ▼ 89' 7.2
Dự bị 10
- 9Pedro Raúl ▲ 78' 6.6
- 5T. Belmonte ▲ 78' 6.7
- 8C. Orrantía ▲ 79' 6.3
- 28J. Gamboa ▲ 87' 6.3
- 30J. Venegas ▲ 89'
- 22L. García
- 12M. Isaís
- 3J. Piñuelas
- 27A. Mora
- 18F. Navarro
- 25G. Allison 8.2
- 3Ó. Manzanárez 6.7
- 4E. Gularte 5.9
- 14F. Lértora 6.9
- 13R. Sandoval 6.3
- 23J. Sierra ▼ 89' 6.5
- 22M. García ▼ 75' 6.9
- 5K. Escamilla ▼ 87' 6.3
- 8P. Barrera 7.2
- 19R. Zúñiga 6.9
- 17Camilo Sanvezzo ⚽ ▼ 75' 7.7
Dự bị 10
- 27N. Cordero ▲ 75' 6.3
- 10J. Montecinos ▲ 75' 6.6
- 28A. García ▲ 87' 6.3
- 199M. González ▲ 89'
- 190Y. Del Aguila
- 26E. Ayón
- 11P. Yrízar
- 31A. Arana
- 201P. Ortíz
- 20M. Laínez
Thống kê
00⚑6
⚑230
75%Kiểm soát bóng25%
24Dứt điểm10
11Trúng đích5
8Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị4
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua7
720Chuyền bóng236
662Chuyền chính xác173
92%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu43
82Ghi được48
56Thủng lưới63
1.86Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai30