Deportivo Toluca FC vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 4-0 Club Queretaro tại Liga MX, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 2, Club Queretaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- DDLWW Club Queretaro
- 15' N. Castro 1-0
- 22' Paulinho · J. Angulo 2-0
- 30' A. Vega11m 3-0
- 32' ▲ Jhojan Julio ▼ J. Gomez
- 34' Alexis Vega
- HT3-0
- 46' ▲ A. Alvarez ▼ J. Gallardo
- 46' ▲ M. A. Carcelen Carabali ▼ E. Armenta
- 62' ▲ H. Herrera ▼ M. Ruiz
- 62' ▲ O. Virgen ▼ A. Vega
- 66' J. Angulo · Paulinho 4-0
- 67' ▲ C. Garcia ▼ R. Bogarin
- 67' ▲ P. Barrera ▼ L. Rodriguez
- 72' ▲ R. Morales ▼ Paulinho
- 74' ▲ F. Venegas ▼ J. Perlaza
- 83' ▲ A. Briseno ▼ N. Castro
- FT4-0
Đội hình
- 1H. Gonzalez 7.5
- 19S. Simon 7.5
- 4Bruno Mendez 7.2
- 25E. del Villar 7.2
- 20J. Gallardo ▼ 46' 6.3
- 14M. Ruiz ▼ 62' 6.9
- 5F. Romero 7.3
- 10J. Angulo ⚽ ⇢ 8.9
- 8N. Castro ⚽ ▼ 83' 8.2
- 9A. Vega ⚽ ▼ 62' 8.3
- 26Paulinho ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.5
Dự bị 10
- 22L. Garcia
- 2D. Barbosa
- 3A. Briseno ▲ 83' 7.2
- 6F. Pereira
- 17M. Isais
- 35A. Alvarez ▲ 46' 6.9
- 16H. Herrera ▲ 62' 6.9
- 24F. Arce
- 23O. Virgen ▲ 62' 6.0
- 31R. Morales ▲ 72' 6.3
- 25G. Allison 6.3
- 2O. I. Mendoza Martin 5.3
- 9D. Reyes 6.2
- 6S. Homenchenko 7.2
- 26J. Perlaza ▼ 74' 5.5
- 16A. Zapata 6.6
- 12J. Gomez ▼ 32' 6.2
- 28R. Bogarin ▼ 67' 6.5
- 13E. Armenta ▼ 46' 6.5
- 10L. Rodriguez ▼ 67' 6.5
- 31A. Avila 6.5
Dự bị 10
- 1J. Hernandez
- 3O. Manzanarez
- 15C. Villanueva
- 17F. Venegas ▲ 74' 6.3
- 4C. Garcia ▲ 67' 6.9
- 7Jhojan Julio ▲ 32' 6.6
- 8P. Barrera ▲ 67' 6.2
- 23J. Robles
- 55M. A. Carcelen Carabali ▲ 46' 6.7
- 14J. Hernandez
Thống kê
01⚑3
⚑600
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm14
7Trúng đích5
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
3Phạt góc6
4Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
572Chuyền bóng324
517Chuyền chính xác284
90%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu38
90Ghi được38
49Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai21