Club Queretaro vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 2, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- Oscar Mejia Garcia, Mexico
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 10' M. Perg 1-0
- 45'+4 Braian Samudio
- HT1-0
- 46' ▲ O. Vanegas ▼ V. Huerta
- 48' Omar Mendoza
- 61' ▲ R. Torres ▼ O. Mendoza
- 63' ▲ K. Castañeda ▼ J. Sierra
- 63' ▲ D. Álvarez ▼ B. Samudio
- 64' Areli Betsiel Hernandez
- 69' ▲ C. Zamora ▼ J. Angulo
- 73' Raúl Torres
- 77' ▲ Diego ▼ J. Rodríguez
- 77' ▲ R. López ▼ C. Guzmán
- 81' ▲ J. Godínez ▼ P. Barrera
- 82' ▲ D. Cabrera ▼ J. Romagnoli
- 82' ▲ D. Cervantes ▼ A. Sepúlveda
- 86' Washington Aguerre
- 90'+3 David Cabrera
- 90'+5 1-1 L. Fernández · K. Castañeda
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Aguerre 7.3
- 2O. Mendoza ▼ 61' 6.2
- 5K. Escamilla 6.5
- 26M. Perg ⚽ 7.3
- 4A. Hernández 6.5
- 22Enzo Martínez 6.7
- 14Jorge Hernández 6.6
- 18P. Barrera ▼ 81' 6.9
- 15A. Sepúlveda ▼ 82' 6.2
- 19J. Angulo ▼ 69' 6.3
- 8J. Romagnoli ▼ 82' 6.7
Dự bị 10
- 16R. Torres ▲ 61' 6.3
- 3C. Zamora ▲ 69' 6.0
- 20J. Godínez ▲ 81' 6.5
- 23D. Cabrera ▲ 82' 6.3
- 25D. Cervantes ▲ 82' 6.3
- 13A. Rodríguez
- 6J. Gónzalez
- 11F. Martínez
- 12A. Figueroa
- 10J. Montero
- 1L. García 6.9
- 3C. Guzmán ▼ 77' 6.7
- 4V. Huerta ▼ 46' 6.7
- 15J. Sierra ▼ 63' 6.9
- 23Ó. Ortega 7.5
- 194J. Rodríguez ▼ 77' 6.9
- 25A. Canelo 7.0
- 20C. Baeza 7.7
- 10L. Fernández ⚽ 8.2
- 17Camilo Sanvezzo 6.3
- 18B. Samudio ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 28O. Vanegas ▲ 46' 6.9
- 8K. Castañeda ▲ 63' 7.3
- 11D. Álvarez ▲ 63' 6.6
- 33Diego ▲ 77' 7.3
- 2R. López ▲ 77' 6.3
- 12G. Gutiérrez
- 6J. Torres
- 30A. Rodríguez
- 5P. González
Thống kê
14⚑5
⚑510
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm20
3Trúng đích7
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
230Chuyền bóng497
155Chuyền chính xác415
67%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
38Trận đấu37
36Ghi được44
46Thủng lưới63
0.95Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai22