Deportivo Toluca FC vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 4-1 Club Queretaro tại Liga MX, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 2, Club Queretaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- E. Morales
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- DDLWW Club Queretaro
- 26' Omar Mendoza
- 30' L. Fernández11m 1-0
- 34' Leonardo Sequeira
- 45'+5 Mario Osuna
- 45'+2 F. Navarro · L. Fernández 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ C. Aboagye ▼ R. López
- 58' Camilo Sanvezzo11m 3-0
- 63' 3-1 A. Nahuelpán · P. Barrera
- 65' ▲ E. Ayón ▼ A. Sepúlveda
- 65' ▲ J. Madueña ▼ O. Mendoza
- 73' ▲ A. Rodríguez ▼ C. Baeza
- 73' ▲ B. Angulo ▼ J. Meneses
- 73' ▲ J. Sierra ▼ L. Fernández
- 74' Alan Rodríguez
- 76' ▲ K. Escamilla ▼ M. Osuna
- 76' ▲ D. Barbona ▼ L. Sequeira
- 77' Camilo Sanvezzo · C. González 4-1
- 83' ▲ D. Álvarez ▼ Camilo Sanvezzo
- 84' Alan Rodríguez
- 84' Alan Rodríguez
- 87' David Barbona
- 90' ▲ E. Gomez ▼ F. Navarro
- FT4-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.2
- 5C. Guzmán 6.2
- 26A. Mosquera 6.6
- 4V. Huerta 6.6
- 20J. Rodríguez 6.7
- 10L. Fernández ⚽ ⇢ ▼ 73' 7.6
- 23C. Baeza ▼ 73' 6.9
- 18F. Navarro ⚽ ▼ 90' 7.3
- 16J. Meneses ▼ 73' 6.9
- 7Camilo Sanvezzo ⚽2 ▼ 83' 8.3
- 32C. González ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 27A. Rodríguez ▲ 73' 5.3
- 21B. Angulo ▲ 73' 6.9
- 15J. Sierra ▲ 73' 6.6
- 11D. Álvarez ▲ 83' 6.3
- 255E. Gomez ▲ 90'
- 24H. Ortega
- 6J. Torres
- 2R. López
- 197A. Llanas
- 12G. Gutiérrez
- 4A. Rodríguez 5.6
- 2O. Mendoza ▼ 65' 6.5
- 35K. Balanta 6.2
- 3J. Silva 6.9
- 17É. Vera 6.2
- 7L. Sequeira ▼ 76' 6.9
- 202R. López ▼ 58' 6.2
- 11M. Osuna ▼ 76' 6.3
- 18P. Barrera ⇢ 7.2
- 15A. Sepúlveda ▼ 65' 5.9
- 32A. Nahuelpán ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 10C. Aboagye ▲ 58' 6.9
- 26E. Ayón ▲ 65' 6.7
- 22J. Madueña ▲ 65' 6.2
- 5K. Escamilla ▲ 76' 6.3
- 20D. Barbona ▲ 76' 6.2
- 16R. Torres
- 29W. Aguerre
- 14J. Hernández
- 19J. Angulo
- 21E. Martínez
Thống kê
12⚑7
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
6Trúng đích3
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
415Chuyền bóng358
344Chuyền chính xác290
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu34
79Ghi được34
61Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai17