Deportivo Toluca FC vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 5-0 Club Queretaro tại Liga MX, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 2, Club Queretaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- DDLWW Club Queretaro
- 20' Alexis Vega
- 25' Luan · H. Herrera 1-0
- 31' Paulinho · I. López 2-0
- 37' I. Violante · H. Herrera 3-0
- 40' Fernando González
- 43' A. Vega · I. Violante 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ E. López ▼ A. Vega
- 46' ▲ V. Arteaga ▼ Franco Romero
- 46' ▲ P. Ortíz ▼ F. González
- 46' ▲ J. Colmán ▼ A. Pérez
- 58' Jaime Gomez
- 63' ▲ F. Lértora ▼ A. Preciado
- 63' ▲ R. Cisneros ▼ O. Mendoza
- 68' ▲ Jesús Ricardo Angulo ▼ H. Herrera
- 68' ▲ M. Ruíz ▼ Paulinho
- 76' ▲ B. Rubio ▼ P. Barrera
- 81' ▲ R. Morales ▼ I. López
- 82' Francisco Venegas
- 89' R. Morales · Jesús Ricardo Angulo 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 18Pau López 6.9
- 2D. Barbosa 7.7
- 3A. Briseño 7.2
- 13Luan ⚽ 8.5
- 12I. Violante ⚽ ⇢ 8.0
- 16H. Herrera ⇢2 ▼ 68' 8.5
- 5Franco Romero ▼ 46' 6.6
- 7J. Domínguez 7.3
- 26Paulinho ⚽ ▼ 68' 7.3
- 9A. Vega ⚽ ▼ 46' 7.3
- 19I. López ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 10
- 25E. López ▲ 46' 6.7
- 198V. Arteaga ▲ 46' 6.6
- 10Jesús Ricardo Angulo ▲ 68' 7.3
- 14M. Ruíz ▲ 68' 7.3
- 31R. Morales ⚽ ▲ 81' 7.2
- 17B. García
- 22L. García ⚽ 8.5
- 20J. Gallardo
- 4B. Méndez
- 6F. Pereira
- 23J. Hernández 6.9
- 2O. Mendoza ▼ 63' 5.9
- 4F. Russo 6.2
- 6J. Canale 6.3
- 17F. Venegas 6.7
- 8P. Barrera ▼ 76' 6.5
- 5K. Escamilla 6.5
- 183A. Pérez ▼ 46' 6.3
- 21F. González ▼ 46' 6.0
- 12J. Gómez 6.2
- 7A. Preciado ▼ 63' 6.5
Dự bị 10
- 33P. Ortíz ▲ 46' 6.7
- 19J. Colmán ▲ 46' 6.5
- 14F. Lértora ▲ 63' 6.5
- 18R. Cisneros ▲ 63' 6.6
- 9B. Rubio ▲ 76' 6.6
- 10L. Rodríguez
- 26J. Perlaza
- 25G. Allison
- 28R. Bogarín
- 3Ó. Manzanárez
Thống kê
00⚑9
⚑430
76%Kiểm soát bóng24%
20Dứt điểm6
11Trúng đích2
5Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
721Chuyền bóng228
666Chuyền chính xác181
92%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu38
101Ghi được33
57Thủng lưới63
2.1Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai20