Atlas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-1 Tigres UANL tại Liga MX, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- DLWDD Tigres UANL
- 2' M. Capasso · A. Gonzalez 1-0
- 21' 1-1 J. Brunetta · R. Aguirre
- 22' V. H. Rios De Alba
- 30' H. Elizondo
- 35' M. Capasso
- HT1-1
- 46' ▲ P. Ramirez ▼ V. H. Rios De Alba
- 56' J. Garza
- 65' ▲ J. Rodriguez ▼ J. Martin
- 65' ▲ L. Esteves ▼ A. Gonzalez
- 70' J. Sanchez
- 71' ▲ G. Aguirre ▼ Duk
- 80' ▲ V. Lorona ▼ F. Reyes
- 80' ▲ J. Vigon ▼ A. Franco
- 81' L. Esteves · E. Zaldivar 2-1
- 85' J. Brunetta11mhỏng 11m
- 88' ▲ D. Ramirez ▼ Joaquim
- 90' ▲ I. Galvan ▼ D. Lainez
- FT2-1
Đội hình
- 12C. Vargas 7.7
- 44J. Sanchez 6.3
- 28M. Capasso ⚽ 7.9
- 21R. Schlegel 7.2
- 27V. H. Rios De Alba ▼ 46' 6.3
- 11Duk ▼ 71' 6.0
- 6E. Zaldivar ⇢ 7.2
- 58A. Gonzalez ⇢ ▼ 65' 7.5
- 2Gustavo Ferrareis 6.3
- 9F. Monzon 6.3
- 203J. Martin ▼ 65' 6.6
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 4A. Mora
- 5J. Rodriguez ▲ 65' 6.9
- 13G. Aguirre ▲ 71' 7.3
- 17J. Lozano
- 15P. Ramirez ▲ 46' 7.5
- 10L. Esteves ⚽ ▲ 65' 7.9
- 192J. Serrato
- 23S. Hernandez
- 251L. Gamboa
- 1N. Guzman 5.6
- 14J. Garza 5.6
- 28Joaquim ▼ 88' 6.2
- 15A. Franco ▼ 80' 6.5
- 2F. Reyes ▼ 80' 6.5
- 8F. Gorriaran 6.2
- 23Romulo 6.3
- 16D. Lainez ▼ 90' 6.9
- 11J. Brunetta ⚽ 8.2
- 30D. A. Sanchez Guevara 7.2
- 17R. Aguirre ⇢ 6.5
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 32V. Lorona ▲ 80' 6.2
- 33R. Guerrero
- 26F. I. Ordonez Delgado
- 200D. Ramirez ▲ 88' 6.3
- 6J. Vigon ▲ 80' 6.7
- 198I. Galvan ▲ 90' 6.7
- 34Simeone
- 19M. Lainez
- 205A. de Maria Campos
Thống kê
12⚑2
⚑1620
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm25
3Trúng đích7
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn9
2Phạt góc16
3Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
342Chuyền bóng387
265Chuyền chính xác312
77%Chính xác chuyền81%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 9 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 12 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được11
19Thủng lưới13
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai5