Tigres UANL vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 2-1 Atlas tại Liga MX, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- WWLDL Atlas
- 21' J. Brunetta · N. Ibáñez 1-0
- 41' 1-1 R. Lozano
- 45'+4 Aldo Rocha11mhỏng 11m
- 45'+5 Dória
- 45'+1 Leonardo Flores
- HT1-1
- 47' Uroš Đurđević
- 53' Jose Rivaldo Lozano
- 65' ▲ O. Herrera ▼ R. Fulgencio
- 65' ▲ G. del Prete ▼ D. González
- 66' O. Herrera · J. Brunetta 2-1
- 77' ▲ M. Cóccaro ▼ L. Flores
- 77' ▲ J. Guzmán ▼ R. Lozano
- 87' ▲ U. Antuna ▼ D. Lainez
- 87' ▲ S. Córdova ▼ N. Ibáñez
- 88' ▲ Rafael Carioca ▼ Rômulo
- 88' ▲ I. Domínguez ▼ C. Orrantía
- 88' ▲ M. García ▼ P. Ramírez
- 90'+6 Guido Pizarro
- 90'+5 ▲ J. Garza ▼ J. Aquino
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.2
- 20J. Aquino ▼ 90' 7.2
- 19G. Pizarro 6.5
- 2Joaquim 6.9
- 27Jesús Alberto Angulo 6.9
- 23Rômulo ▼ 88' 6.3
- 8F. Gorriarán 7.7
- 16D. Lainez ▼ 87' 7.0
- 11J. Brunetta ⚽ ⇢ 8.2
- 30R. Fulgencio ▼ 65' 7.0
- 9N. Ibáñez ⇢ ▼ 87' 6.7
Dự bị 10
- 77O. Herrera ⚽ ▲ 65' 7.2
- 22U. Antuna ▲ 87' 6.6
- 17S. Córdova ▲ 87' 6.5
- 5Rafael Carioca ▲ 88' 6.5
- 14J. Garza ▲ 90' 6.3
- 4J. Purata
- 31F. Tapia
- 6J. Vigón
- 15E. Tercero
- 34B. Parra
- 12C. Vargas 6.5
- 185V. Ríos 7.3
- 2M. Nervo 6.6
- 5Matheus Dória 6.6
- 23C. Orrantía ▼ 88' 6.5
- 26A. Rocha 6.7
- 216P. Ramírez ▼ 88' 6.2
- 17R. Lozano ⚽ ▼ 77' 7.0
- 25L. Flores ▼ 77' 6.9
- 20D. González ▼ 65' 6.9
- 32U. Đurđević 6.3
Dự bị 10
- 10G. del Prete ▲ 65' 6.7
- 7M. Cóccaro ▲ 77' 6.9
- 209J. Guzmán ▲ 77' 6.6
- 3I. Domínguez ▲ 88' 6.3
- 8M. García ▲ 88' 6.5
- 4A. Mora
- 21C. Robles
- 1J. Hernández
- 16A. Ramírez
- 13G. Aguirre
Thống kê
10⚑4
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị0
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
441Chuyền bóng358
364Chuyền chính xác267
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu44
69Ghi được50
49Thủng lưới68
1.35Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai28