Atlas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atlas 1-1 Tigres UANL tại Liga MX, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- DLWDD Tigres UANL
- 42' R. Fulgencio · J. Murillo 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 N. Ibáñez · S. Córdova
- 62' Ozziel Herrera
- 65' ▲ A. Gignac ▼ J. Brunetta
- 66' ▲ M. Flores ▼ O. Herrera
- 66' ▲ L. Quiñones ▼ S. Córdova
- 68' ▲ M. García ▼ J. Márquez
- 68' ▲ G. Aguirre ▼ É. Zaldívar
- 75' ▲ I. Larios ▼ J. Murillo
- 76' ▲ R. Lozano ▼ R. Fulgencio
- 78' ▲ J. Vigón ▼ F. Gorriarán
- 81' ▲ A. Bass ▼ V. Ríos
- 84' Adrián Mora
- 87' ▲ J. Garza ▼ Jesús Alberto Angulo
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Hernández 6.2
- 6É. Zaldívar ▼ 68' 7.2
- 2M. Nervo 7.0
- 4A. Mora 7.3
- 14L. Reyes 7.0
- 185V. Ríos ▼ 81' 7.2
- 26A. Rocha 6.6
- 15J. Murillo ⇢ ▼ 75' 6.7
- 18J. Márquez ▼ 68' 6.9
- 7R. Fulgencio ⚽ ▼ 76' 7.3
- 19E. Aguirre 6.6
Dự bị 10
- 8M. García ▲ 68' 6.0
- 13G. Aguirre ▲ 68' 7.0
- 211I. Larios ▲ 75' 6.7
- 17R. Lozano ▲ 76' 6.5
- 30A. Bass ▲ 81' 6.3
- 198C. Guillen
- 192J. Serrato
- 3I. Domínguez
- 21C. Robles
- 27A. Sánchez
- 25F. Rodríguez 6.5
- 20J. Aquino 7.2
- 19G. Pizarro 7.2
- 13D. Reyes 7.2
- 27Jesús Alberto Angulo ▼ 87' 6.9
- 8F. Gorriarán ▼ 78' 6.7
- 5Rafael Carioca 7.2
- 29O. Herrera ▼ 66' 6.9
- 11J. Brunetta ▼ 65' 6.9
- 17S. Córdova ⇢ ▼ 66' 7.5
- 9N. Ibáñez ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 10A. Gignac ▲ 65' 6.9
- 24M. Flores ▲ 66' 6.6
- 23L. Quiñones ▲ 66' 6.6
- 6J. Vigón ▲ 78' 6.2
- 14J. Garza ▲ 87' 6.9
- 15E. Tercero
- 4J. Purata
- 26S. Fierro
- 31F. Tapia
- 3Samir
Thống kê
01⚑4
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
372Chuyền bóng476
296Chuyền chính xác401
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
44Trận đấu51
50Ghi được69
68Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai44