Tigres UANL vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-1 Atlas tại Liga MX, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- WWLDL Atlas
- 38' A. Gignac · O. Herrera 1-0
- HT1-0
- 46' 1-1 J. Márquez · M. García
- 48' J. Murillo
- 64' ▲ S. Córdova ▼ D. Lainez
- 68' J. Sanchez
- 69' R. Fulgencio
- 71' ▲ N. Ibáñez ▼ A. Gignac
- 71' ▲ L. Quiñones ▼ O. Herrera
- 75' ▲ É. Zaldívar ▼ M. García
- 75' ▲ C. Trejo ▼ E. Aguirre
- 75' ▲ L. Reyes ▼ R. Fulgencio
- 84' E. Zaldivar
- 85' ▲ A. Solari ▼ J. Murillo
- 89' ▲ M. Flores ▼ F. Gorriarán
- 89' ▲ V. Ríos ▼ A. Rocha
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.3
- 20J. Aquino 7.0
- 13D. Reyes 7.3
- 4J. Purata 6.6
- 27J. Angulo 7.0
- 5Rafael Carioca 7.2
- 8F. Gorriarán ▼ 89' 6.9
- 29O. Herrera ⇢ ▼ 71' 7.2
- 11J. Brunetta 7.2
- 16D. Lainez ▼ 64' 7.3
- 10A. Gignac ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 10
- 17S. Córdova ▲ 64' 6.7
- 9N. Ibáñez ▲ 71' 6.3
- 23L. Quiñones ▲ 71' 6.6
- 24M. Flores ▲ 89' 6.6
- 26S. Fierro
- 25F. Rodríguez
- 6J. Vigón
- 14J. Garza
- 19G. Pizarro
- 3Samir
- 12C. Vargas 7.2
- 13G. Aguirre 6.7
- 5A. Santamaría 7.3
- 2M. Nervo 7.2
- 17J. Lozano 6.9
- 26A. Rocha ▼ 89' 6.6
- 18J. Márquez ⚽ 7.7
- 15J. Murillo ▼ 85' 6.9
- 8M. García ⇢ ▼ 75' 7.0
- 7R. Fulgencio ▼ 75' 7.0
- 19E. Aguirre ▼ 75' 6.6
Dự bị 10
- 6É. Zaldívar ▲ 75' 6.7
- 24C. Trejo ▲ 75' 6.5
- 14L. Reyes ▲ 75' 6.9
- 22A. Solari ▲ 85' 6.3
- 185V. Ríos ▲ 89' 6.5
- 21C. Robles
- 1J. Hernández
- 209J. Guzmán
- 3I. Domínguez
- 189A. Bass
Thống kê
01⚑5
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm10
5Trúng đích1
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
599Chuyền bóng360
518Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
54Trận đấu45
92Ghi được53
60Thủng lưới66
1.7Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai19