Atlas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-1 Tigres UANL tại Liga MX, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- DLWDD Tigres UANL
- 8' J. Furch
- 13' J. Abella
- 36' J. Martinez
- 42' F. Gorriaran
- 43' A. Rocha
- 44' L. Quinones
- 45'+4 A. Santamaria
- 45'+2 0-1 N. Ibáñez · J. Aquino
- HT0-1
- 47' J. Aquino
- 50' I. Lichnovsky
- 63' ▲ C. Trejo ▼ J. Martínez
- 63' ▲ J. Márquez ▼ A. Santamaría
- 74' ▲ J. Guzmán ▼ B. Lozano
- 74' ▲ D. Barbosa ▼ J. Abella
- 74' ▲ J. Garza ▼ J. Aquino
- 83' J. Garza
- 85' ▲ D. Lainez ▼ S. Córdova
- 87' ▲ A. Chalá ▼ L. Reyes
- 90'+6 I. Lichnovsky
- 90'+2 ▲ R. Fulgencio ▼ L. Quiñones
- FT0-1
Đội hình
- 12C. Vargas 7.5
- 5A. Santamaría ▼ 63' 6.6
- 2M. Nervo 6.9
- 13G. Aguirre 6.7
- 4J. Abella ▼ 74' 6.7
- 29B. Lozano ▼ 74' 7.2
- 26A. Rocha 7.2
- 14L. Reyes ▼ 87' 6.7
- 17J. Martínez ▼ 63' 6.7
- 9J. Furch 6.6
- 33J. Quiñones 6.3
Dự bị 10
- 28C. Trejo ▲ 63' 6.2
- 18J. Márquez ▲ 63' 6.2
- 209J. Guzmán ▲ 74' 6.6
- 15D. Barbosa ▲ 74' 6.2
- 8A. Chalá ▲ 87' 6.3
- 211I. Larios
- 6É. Zaldívar
- 20J. Ocejo
- 1J. Hernández
- 23A. Gómez
- 1N. Guzmán 7.2
- 20J. Aquino ⇢ ▼ 74' 7.2
- 2I. Lichnovsky 7.2
- 3Samir 7.0
- 27J. Angulo 6.9
- 5Rafael Carioca 7.3
- 19G. Pizarro 7.3
- 8F. Gorriarán 6.2
- 17S. Córdova ▼ 85' 6.9
- 23L. Quiñones ▼ 90' 6.3
- 9N. Ibáñez ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 14J. Garza ▲ 74'
- 16D. Lainez ▲ 85' 6.9
- 22R. Fulgencio ▲ 90'
- 201S. Fierro
- 13D. Reyes
- 30M. Ortega
- 189M. Aguilar
- 191K. Jaime
- 216L. Prieto
- 6J. Vigón
Thống kê
05⚑2
⚑551
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm10
2Trúng đích4
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
343Chuyền bóng457
256Chuyền chính xác364
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
40Trận đấu46
49Ghi được64
55Thủng lưới41
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai37