Tigres UANL vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 2-0 Atlas tại Liga MX, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Universitario de Nuevo León, San Nicolás de los Garza
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- WWWLD Atlas
- 6' Camilo Vargas
- 8' André-Pierre Gignac
- 11' ▲ J. Hernández ▼ J. Ocejo
- 18' Raymundo Fulgencio
- 20' José Hernández
- 21' Javier Aquino
- 29' Luis Quiñones
- 40' J. Angulo 1-0
- 45'+1 A. Gignac · S. Córdova 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Flores ▼ A. Santamaría
- 57' ▲ J. Caicedo ▼ J. Vigón
- 73' Aldo Rocha
- 73' ▲ Y. Soteldo ▼ R. Fulgencio
- 73' ▲ N. López ▼ L. Quiñones
- 75' ▲ A. Chalá ▼ J. Quiñones
- 75' ▲ D. Barbosa ▼ J. Abella
- 75' ▲ J. Márquez ▼ É. Zaldívar
- 87' ▲ Rafael Carioca ▼ S. Córdova
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.0
- 20J. Aquino 7.6
- 2I. Lichnovsky 7.5
- 13D. Reyes 7.3
- 27J. Angulo ⚽ 7.9
- 17S. Córdova ⇢ ▼ 87' 7.2
- 19G. Pizarro 6.6
- 6J. Vigón ▼ 57' 6.6
- 22R. Fulgencio ▼ 73' 6.7
- 10A. Gignac ⚽ 8.5
- 23L. Quiñones ▼ 73' 7.3
Dự bị 10
- 9J. Caicedo ▲ 57' 6.9
- 21Y. Soteldo ▲ 73' 7.9
- 11N. López ▲ 73' 6.3
- 5Rafael Carioca ▲ 87'
- 4H. Ayala
- 30M. Ortega
- 15E. Tercero
- 18D. Ayala
- 8F. Venegas
- 14J. Garza
- 12C. Vargas 3.0
- 4J. Abella ▼ 75' 6.6
- 5A. Santamaría ▼ 46' 6.3
- 2H. Nervo 6.3
- 29E. Aguilera 7.5
- 14L. Reyes 6.9
- 6É. Zaldívar ▼ 75' 6.9
- 7O. Herrera 6.9
- 26A. Rocha 7.0
- 33J. Quiñones ▼ 75' 6.3
- 20J. Ocejo ▼ 11' 6.7
Dự bị 10
- 1J. Hernández ▲ 11' 8.3
- 10E. Flores ▲ 46' 6.7
- 8A. Chalá ▲ 75' 6.7
- 15D. Barbosa ▲ 75' 6.2
- 18J. Márquez ▲ 75' 6.5
- 13G. Aguirre
- 9J. Furch
- 19E. Ortega
- 3I. Domínguez
- 28C. Trejo
Thống kê
04⚑8
⚑121
74%Kiểm soát bóng26%
33Dứt điểm7
14Trúng đích0
11Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm5
16Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị0
6Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua11
571Chuyền bóng210
511Chuyền chính xác135
89%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu40
64Ghi được49
41Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai23