Atlas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-0 Tigres UANL tại Liga MX, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- LWDDD Tigres UANL
- 31' J. Zapata 1-0
- 36' Jesús Angulo
- 44' J. Caicedo · J. Martínez 2-0
- HT2-0
- 49' Jorge Rodríguez
- 61' ▲ D. Lainez ▼ J. Vigón
- 64' Nahuel Guzmán
- 67' Aldo Rocha
- 72' ▲ J. Márquez ▼ J. Martínez
- 72' ▲ M. Manotas ▼ J. Caicedo
- 73' ▲ M. Flores ▼ L. Quiñones
- 73' ▲ F. Ordóñez ▼ J. Angulo
- 80' ▲ J. Lozano ▼ J. Guzmán
- 80' ▲ C. Robles ▼ A. Solari
- 80' ▲ F. González ▼ F. Gorriarán
- 81' ▲ S. Fierro ▼ Rafael Carioca
- 90'+3 José Abella
- 90'+2 Edgar Zaldívar
- 90'+4 Sebastian Fierro
- 90'+3 Marcelo Flores
- 90' ▲ É. Zaldívar ▼ J. Zapata
- FT2-0
Đội hình
- 12C. Vargas 7.0
- 4J. Abella 7.0
- 2M. Nervo 7.2
- 13G. Aguirre 7.2
- 14L. Reyes 7.3
- 20J. Zapata ⚽ ▼ 90' 7.9
- 26A. Rocha 7.0
- 17J. Martínez ⇢ ▼ 72' 8.0
- 22A. Solari ▼ 80' 6.7
- 23J. Caicedo ⚽ ▼ 72' 6.3
- 209J. Guzmán ▼ 80' 6.5
Dự bị 10
- 18J. Márquez ▲ 72' 6.3
- 11M. Manotas ▲ 72' 6.2
- 32J. Lozano ▲ 80' 6.3
- 21C. Robles ▲ 80' 6.9
- 6É. Zaldívar ▲ 90'
- 189A. Bass
- 8M. García
- 211I. Larios
- 185V. Ríos
- 1J. Hernández
- 1N. Guzmán 7.0
- 20J. Aquino 7.3
- 19G. Pizarro 6.6
- 3Samir 6.7
- 27J. Angulo ▼ 73' 6.6
- 6J. Vigón ▼ 61' 6.5
- 5Rafael Carioca ▼ 81' 7.3
- 23L. Quiñones ▼ 73' 7.2
- 8F. Gorriarán ▼ 80' 6.7
- 22R. Fulgencio 6.9
- 10A. Gignac 6.3
Dự bị 10
- 16D. Lainez ▲ 61' 7.3
- 24M. Flores ▲ 73' 6.6
- 28F. Ordóñez ▲ 73' 6.9
- 196F. González ▲ 80' 6.6
- 26S. Fierro ▲ 81' 6.5
- 21E. Pizzuto
- 25F. Rodríguez
- 15E. Tercero
- 13D. Reyes
- 14J. Garza
Thống kê
04⚑3
⚑540
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm13
6Trúng đích1
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
1Cứu thua4
336Chuyền bóng525
275Chuyền chính xác466
82%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu54
53Ghi được92
66Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai57