Tigres UANL vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 4-2 Atlas tại Liga MX, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Universitario de Nuevo León, San Nicolás de los Garza
- Trọng tài
- Cesar Arturo Ramos Palazuelos, Mexico
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- WWWLD Atlas
- 20' ▲ G. Aguirre ▼ E. Aguilera
- 23' Anibal Chalá
- 33' Igor Lichnovsky
- 41' Luis Reyes
- 45' 0-1 J. Quiñones · L. Reyes
- HT0-1
- 46' ▲ F. Thauvin ▼ H. Ayala
- 54' A. Gignac11m 1-1
- 59' A. Gignac · L. Quiñónes 2-1
- 62' ▲ N. López ▼ C. González
- 65' ▲ Á. Márquez ▼ J. Furch
- 67' Nico López
- 70' Nico López
- 74' A. Gignac11m 3-1
- 78' ▲ D. Barbosa ▼ A. Chalá
- 81' I. Lichnovsky · G. Pizarro 4-1
- 87' ▲ J. Vigón ▼ Y. Soteldo
- 90'+13 Nahuel Guzmán
- 90'+10 Nahuel Guzmán
- 90'+13 Nahuel Guzmán
- 90'+12 Anderson Santamaría
- 90'+5 Aldo Rocha
- 90'+10 4-2 0 A. Rocha11m
- FT4-2
Đội hình
- 1N. Guzmán 5.9
- 4H. Ayala ▼ 46' 6.5
- 2I. Lichnovsky ⚽ 7.2
- 27J. Angulo 6.9
- 5Rafael Carioca 6.7
- 20J. Aquino 7.0
- 19G. Pizarro ⇢ 7.2
- 21Y. Soteldo ▼ 87' 6.3
- 10A. Gignac ⚽3 9.5
- 23L. Quiñónes ⇢ 7.2
- 32C. González ▼ 62' 6.6
Dự bị 10
- 26F. Thauvin ▲ 46' 7.5
- 11N. López ▲ 62' 6.9
- 6J. Vigón ▲ 87' 6.5
- 22R. Fulgencio
- 29J. Dueñas
- 8F. Venegas
- 30M. Ortega
- 28L. Rodríguez
- 14J. Purata
- 17S. Córdova
- 12C. Vargas 6.3
- 2H. Nervo 6.0
- 29E. Aguilera ▼ 20' 6.9
- 5A. Santamaría 6.2
- 4J. Abella 6.6
- 14L. Reyes ⇢ 7.7
- 21A. Chalá ▼ 78' 6.2
- 26A. Rocha ⚽ 7.5
- 6E. Zaldivar 6.2
- 9J. Furch ▼ 65' 6.9
- 33J. Quiñones ⚽ 6.6
Dự bị 10
- 13G. Aguirre ▲ 20' 6.3
- 18Á. Márquez ▲ 65' 6.2
- 15D. Barbosa ▲ 78' 6.2
- 199J. Herrera
- 19E. Ortega
- 22F. Troyansky
- 32L. Rodríguez
- 28C. Trejo
- 23J. Gómez
- 1J. Hernández
Thống kê
13⚑5
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm10
7Trúng đích2
13Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
381Chuyền bóng255
291Chuyền chính xác156
76%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
49Trận đấu50
74Ghi được61
52Thủng lưới40
1.51Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai29