Tigres UANL vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 2-0 Atlas tại Liga MX, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- WWLDL Atlas
- 5' O. Herrera · M. Farfan 1-0
- 19' Rômulo Zwarg
- 30' ▲ S. Hernandez ▼ J. Lozano
- HT1-0
- 48' Fernando Gorriarán
- 56' ▲ Matheus Doria ▼ R. Pier
- 62' D. Lainez 2-0
- 66' ▲ A. Gonzalez ▼ D. Gonzalez
- 66' ▲ E. Aguirre ▼ M. E. Garcia
- 70' ▲ M. Flores ▼ O. Herrera
- 70' ▲ B. Parra ▼ F. Gorriaran
- 79' ▲ N. Ibanez ▼ A. Gignac
- 79' ▲ U. Antuna ▼ D. Lainez
- 83' ▲ J. Angulo ▼ Joaquim
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Guzman 7.0
- 20J. Aquino 7.0
- 23Romulo 7.2
- 2Joaquim ▼ 83' 7.7
- 3M. Farfan ⇢ 7.3
- 11J. Brunetta 8.7
- 8F. Gorriaran ▼ 70' 7.0
- 16D. Lainez ⚽ ▼ 79' 8.0
- 7A. Correa 7.3
- 77O. Herrera ⚽ ▼ 70' 7.5
- 10A. Gignac ▼ 79' 6.2
Dự bị 10
- 13A. Carrera
- 4J. Sanchez
- 19I. Lopez
- 27J. Angulo ▲ 83' 6.3
- 6J. Vigon
- 14J. Garza
- 24M. Flores ▲ 70' 6.7
- 34B. Parra ▲ 70' 6.7
- 9N. Ibanez ▲ 79' 6.0
- 22U. Antuna ▲ 79' 6.5
- 12C. Vargas 7.3
- 3Gustavo Ferrareis 6.5
- 13G. Aguirre 6.9
- 44R. Pier ▼ 56' 6.3
- 4A. Mora 6.2
- 17J. Lozano ▼ 30' 6.2
- 11D. Gonzalez ▼ 66' 5.9
- 27V. H. Rios De Alba 6.7
- 15P. Ramirez 6.7
- 8M. E. Garcia ▼ 66' 6.6
- 32U. Djurdjevic 6.6
Dự bị 10
- 14C. Ramos
- 5Matheus Doria ▲ 56' 6.5
- 23C. Orrantia
- 218J. San Martin
- 10G. del Prete
- 16A. Ramirez
- 58A. Gonzalez ▲ 66' 6.2
- 192J. Serrato
- 199S. Hernandez ▲ 30' 6.2
- 19E. Aguirre ▲ 66' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑600
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
7Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
515Chuyền bóng337
443Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu43
94Ghi được57
57Thủng lưới73
1.74Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai25