Atlas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Tigres UANL tại Liga MX, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- DLWDD Tigres UANL
- 17' ▲ J. Brunetta ▼ Joaquim
- 35' Fernando Gorriaran
- 40' Diego González
- HT0-0
- 46' ▲ R. Guerrero ▼ F. Gorriaran
- 60' ▲ A. Gignac ▼ R. Aguirre
- 60' ▲ M. Flores ▼ O. Herrera
- 63' ▲ M. E. Garcia ▼ P. Ramirez
- 70' Aldo Rocha
- 72' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Aguirre
- 73' ▲ L. Gamboa ▼ D. Gonzalez
- 73' ▲ E. Zaldivar ▼ S. Hernandez
- 79' Jesus Garza
- 79' ▲ F. Reyes ▼ J. Angulo
- 85' ▲ G. Aguirre ▼ J. Rodriguez
- 90'+3 Luis Gamboa
- 90'+12 Gustavo Ferrareis
- 90'+10 Gustavo Ferrareis
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Vargas 8.0
- 3Gustavo Ferrareis 6.7
- 28M. Capasso 6.9
- 21R. Schlegel 6.9
- 25J. Rodriguez ▼ 85' 7.3
- 26A. Rocha 6.9
- 11D. Gonzalez ▼ 73' 6.5
- 27V. H. Rios De Alba 6.9
- 15P. Ramirez ▼ 63' 6.5
- 199S. Hernandez ▼ 73' 6.9
- 19E. Aguirre ▼ 72' 6.9
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 8M. E. Garcia ▲ 63' 6.6
- 10G. del Prete
- 4A. Mora
- 9A. Rodriguez ▲ 72' 6.7
- 251L. Gamboa ▲ 73' 6.3
- 203J. Martin
- 44R. Pier
- 13G. Aguirre ▲ 85' 6.9
- 6E. Zaldivar ▲ 73' 6.6
- 1N. Guzman 7.2
- 14J. Garza 7.3
- 23Romulo 7.2
- 28Joaquim ▼ 17' 6.9
- 27J. Angulo ▼ 79' 7.2
- 5C. Araujo 7.3
- 8F. Gorriaran ▼ 46' 6.9
- 16D. Lainez 6.0
- 7A. Correa 6.7
- 77O. Herrera ▼ 60' 6.6
- 17R. Aguirre ▼ 60' 6.2
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 10A. Gignac ▲ 60' 6.5
- 11J. Brunetta ▲ 17' 7.5
- 30D. A. Sanchez Guevara
- 6J. Vigon
- 4J. Sanchez
- 2F. Reyes ▲ 79' 6.9
- 20M. Flores ▲ 60' 6.5
- 33R. Guerrero ▲ 46' 6.7
- 204Simeone
Thống kê
12⚑5
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
3Dứt điểm13
0Trúng đích3
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
314Chuyền bóng444
225Chuyền chính xác371
72%Chính xác chuyền84%
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
43Trận đấu54
57Ghi được94
73Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai59