Cruz Azul vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-1 Puebla tại Liga MX, 22 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Banorte, Mexico City
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLWWL Puebla
- 28' 0-1 F. Monarrez · A. Herrera
- 37' Luka Romero
- 44' L. Romero · J. Marquez 1-1
- 45'+2 Nicolás Ibáñez
- HT1-1
- 56' ▲ C. Baltazar ▼ A. Herrera
- 56' ▲ E. Mustre ▼ L. Hernandez
- 58' ▲ A. Palavecino ▼ N. Ibanez
- 58' ▲ W. Ditta ▼ G. Piovi
- 67' ▲ A. Garcia ▼ L. Romero
- 67' ▲ O. Campos ▼ G. Fernandez
- 68' ▲ C. Ebere ▼ C. Rotondi
- 77' ▲ A. Ramirez ▼ A. Organista
- 78' ▲ B. Garnica ▼ K. Velasco
- 82' C. Ebere · J. Paradela 2-1
- 84' Alonso Ramirez
- 87' ▲ M. Tomas ▼ S. Sanabria
- 90'+5 Fernando Monarrez
- 90'+1 Eduardo Mustre
- FT2-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.9
- 16J. Marquez ⇢ 7.6
- 33G. Piovi ▼ 58' 6.9
- 5J. Orozco 7.2
- 29C. Rotondi ▼ 68' 6.2
- 6E. Lira 7.0
- 19C. Rodriguez 7.0
- 20J. Paradela ⇢ 7.2
- 18L. Romero ⚽ ▼ 67' 7.3
- 7N. Ibanez ▼ 58' 6.2
- 21G. Fernandez ▼ 67' 6.7
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 8A. Palavecino ▲ 58' 6.9
- 14J. Calero
- 11C. Ebere ⚽ ▲ 68' 7.3
- 4W. Ditta ▲ 58' 7.0
- 17A. Garcia ▲ 67' 6.3
- 12A. Montes
- 3O. Campos ▲ 67' 7.2
- 10A. Montano
- 22J. Rodarte
- 28D. Gutierrez 6.9
- 2A. Leyva 6.2
- 5F. Almada 6.3
- 4J. Vargas 6.7
- 7F. Monarrez ⚽ 8.2
- 26K. Velasco ▼ 78' 6.2
- 21S. Sanabria ▼ 87' 7.2
- 3A. Herrera ⇢ ▼ 56' 6.6
- 11E. Gomez 7.7
- 24A. Organista ▼ 77' 6.2
- 9L. Hernandez ▼ 56' 6.2
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 27B. Garnica ▲ 78' 6.3
- 22C. Baltazar ▲ 56' 6.9
- 17R. Castillo
- 10M. Tomas ▲ 87' 6.3
- 15O. Villa
- 16A. Ramirez ▲ 77' 6.2
- 13E. Navarro
- 29E. Mustre ▲ 56' 6.3
- 8O. F. Moreno Villegas
Thống kê
02⚑7
⚑330
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm10
7Trúng đích4
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
7Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
568Chuyền bóng277
506Chuyền chính xác212
89%Chính xác chuyền77%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu10
22Ghi được17
18Thủng lưới23
1.83Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai5