Puebla vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-2 Cruz Azul tại Liga MX, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- LLLWW Cruz Azul
- 23' Giorgos Giakoumakis
- 27' Jorge Sánchez11mhỏng 11m
- 45'+4 0-1 G. Giakoumakis · G. Piovi
- 45'+7 L. Quiñones 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ F. Waller ▼ R. Castillo
- 47' Giorgos Giakoumakis
- 58' Lorenzo Faravelli
- 63' ▲ S. Olmedo ▼ J. Pachuca
- 65' ▲ Á. Sepúlveda ▼ A. Gutiérrez
- 65' ▲ L. Romo ▼ A. Montaño
- 68' Giorgos Giakoumakis
- 71' 1-2 C. Rotondi11m
- 74' ▲ A. Morales ▼ J. Sánchez
- 74' ▲ I. Rivero ▼ G. Giakoumakis
- 83' ▲ J. González ▼ P. González
- 84' ▲ Á. Robles ▼ E. Gularte
- 85' Sebastian Olmedo
- 87' ▲ C. Vargas ▼ C. Rodríguez
- 88' Gonzalo Piovi
- FT1-2
Đội hình
- 25M. Jiménez 6.3
- 2Gustavo Ferrareis 6.6
- 204J. Pachuca ▼ 63' 6.6
- 17E. Gularte ▼ 84' 6.9
- 4E. Orona 6.7
- 26B. Angulo 6.6
- 6P. González ▼ 83' 6.7
- 5D. de Buen 6.9
- 12R. Castillo ▼ 46' 6.7
- 11E. Gómez 6.7
- 24L. Quiñones ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 15F. Waller ▲ 46' 7.0
- 3S. Olmedo ▲ 63' 5.9
- 10J. González ▲ 83' 6.3
- 19Á. Robles ▲ 84' 6.6
- 30Jesús Rodríguez
- 16A. Herrera
- 33Jorge Rodríguez
- 7D. Álvarez
- 14S. Ormeño
- 8L. García
- 23K. Mier 6.7
- 4W. Ditta 7.3
- 6É. Lira 6.7
- 33G. Piovi ⇢ 7.0
- 19C. Rodríguez ▼ 87' 6.9
- 2J. Sánchez ▼ 74' 6.2
- 8L. Faravelli 6.3
- 14A. Gutiérrez ▼ 65' 6.6
- 29C. Rotondi ⚽ 7.9
- 11G. Giakoumakis ⚽ ▼ 74' 7.6
- 10A. Montaño ▼ 65' 7.2
Dự bị 10
- 9Á. Sepúlveda ▲ 65' 6.3
- 27L. Romo ▲ 65' 6.3
- 194A. Morales ▲ 74' 6.9
- 15I. Rivero ▲ 74' 7.0
- 26C. Vargas ▲ 87' 6.5
- 21G. Fernández
- 1A. Gudiño
- 17A. García
- 252C. Valdivia
- 22R. Rubio
Thống kê
01⚑1
⚑930
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm17
3Trúng đích3
3Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
1Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
294Chuyền bóng478
227Chuyền chính xác417
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu48
30Ghi được85
61Thủng lưới45
0.81Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai39