Cruz Azul vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-3 Puebla tại Liga MX, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- Jorge Antonio Perez Duran, Mexico
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLWWL Puebla
- 7' 0-1 F. Aristeguieta
- 9' J. Escobar · C. Rodríguez 1-1
- 43' 1-2 F. Aristeguieta · M. Araújo
- HT1-2
- 46' ▲ U. Antuna ▼ R. Huescas
- 46' ▲ Lucas Maia ▼ I. Vázquez
- 46' ▲ I. Reyes ▼ D. de Buen
- 57' ▲ I. Morales ▼ S. Giménez
- 57' ▲ P. Aguilar ▼ C. Rodríguez
- 58' ▲ R. Baca ▼ É. Lira
- 69' Lucas Maia
- 72' ▲ P. Parra ▼ J. Cortizo
- 75' ▲ B. Angulo ▼ L. Mendoza
- 78' 1-3 F. Aristeguieta · J. Salas
- 82' Pablo Aguilar
- 85' ▲ F. Mancuello ▼ M. Araújo
- 86' ▲ A. Herrera ▼ G. Corral
- FT1-3
Đội hình
- 33S. Jurado 6.6
- 16A. Aldrete 6.3
- 12J. Martínez 6.3
- 5L. Abram 5.9
- 24J. Escobar ⚽ 6.6
- 19C. Rodríguez ⇢ ▼ 57' 7.6
- 6É. Lira ▼ 58' 6.2
- 8L. Mendoza ▼ 75' 6.7
- 9Á. Romero 6.2
- 29S. Giménez ▼ 57' 6.2
- 194R. Huescas ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 7U. Antuna ▲ 46' 6.9
- 20I. Morales ▲ 57' 6.3
- 23P. Aguilar ▲ 57' 6.9
- 22R. Baca ▲ 58' 6.2
- 17B. Angulo ▲ 75' 6.3
- 183R. Guerrero
- 1J. Corona
- 206C. Jiménez
- 210J. Martínez 6.3
- 1A. Silva 7.0
- 4G. Corral ▼ 86' 6.9
- 16J. Segovia 7.0
- 17E. Gularte 7.0
- 26I. Vázquez ▼ 46' 6.6
- 5D. de Buen ▼ 46' 6.6
- 6J. Salas ⇢ 7.3
- 2Gustavo Ferrareis 6.9
- 22J. Cortizo ▼ 72' 7.3
- 20M. Araújo ⇢ ▼ 85' 7.9
- 9F. Aristeguieta ⚽3 9.3
Dự bị 10
- 27Lucas Maia ▲ 46' 6.5
- 12I. Reyes ▲ 46' 7.3
- 14P. Parra ▲ 72' 6.9
- 10F. Mancuello ▲ 85' 6.3
- 198A. Herrera ▲ 86' 6.5
- 19A. Robles
- 28M. Barragán
- 197D. Zago
- 15G. Martínez
- 30J. Rodríguez
Thống kê
01⚑4
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm15
5Trúng đích8
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
4Phạt góc1
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
395Chuyền bóng377
324Chuyền chính xác308
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
50Trận đấu40
65Ghi được50
52Thủng lưới46
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai29