Cruz Azul vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-1 Puebla tại Liga MX, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLWWL Puebla
- 2' L. Faravelli · C. Rotondi 1-0
- 15' 1-1 E. Gómez
- 27' Cristian Mares
- 34' Jorge Sánchez
- HT1-1
- 46' ▲ É. Lira ▼ O. Campos
- 46' ▲ L. Romero ▼ Á. Sepúlveda
- 46' ▲ R. Castillo ▼ C. Mares
- 56' ▲ F. Moyano ▼ A. Herrera
- 58' ▲ G. Giakoumakis ▼ G. Fernández
- 65' Carlos Rodríguez
- 66' Erik Lira
- 66' Facundo Waller
- 75' ▲ Jorge Rodríguez ▼ E. Gómez
- 75' ▲ Gustavo Ferrareis ▼ J. Pachuca
- 76' ▲ A. Gutiérrez ▼ C. Rotondi
- 76' ▲ A. Morales ▼ I. Rivero
- 77' Gonzalo Piovi
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.3
- 2J. Sánchez 6.9
- 4W. Ditta 7.7
- 33G. Piovi 7.2
- 3O. Campos ▼ 46' 6.3
- 15I. Rivero ▼ 76' 6.6
- 19C. Rodríguez 7.3
- 8L. Faravelli ⚽ 8.5
- 29C. Rotondi ⇢ ▼ 76' 7.6
- 21G. Fernández ▼ 58' 7.0
- 9Á. Sepúlveda ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 6É. Lira ▲ 46' 7.3
- 18L. Romero ▲ 46' 6.9
- 11G. Giakoumakis ▲ 58' 6.9
- 14A. Gutiérrez ▲ 76' 6.7
- 194A. Morales ▲ 76' 6.6
- 17A. García
- 5J. Orozco
- 1A. Gudiño
- 26C. Vargas
- 10A. Montaño
- 25M. Jiménez 6.3
- 14J. Rivas 6.6
- 204J. Pachuca ▼ 75' 6.9
- 17E. Gularte 6.3
- 4E. Orona 7.2
- 26B. Angulo 6.2
- 16A. Herrera ▼ 56' 6.3
- 6P. González 6.5
- 15F. Waller 6.6
- 200C. Mares ▼ 46' 6.2
- 11E. Gómez ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 10
- 12R. Castillo ▲ 46' 6.2
- 7F. Moyano ▲ 56' 6.7
- 33Jorge Rodríguez ▲ 75' 6.3
- 2Gustavo Ferrareis ▲ 75' 6.9
- 30Jesús Rodríguez ▲ 75' 6.3
- 187T. Jaimes
- 19Á. Robles
- 5F. Arce
- 199S. González
- 27B. Garnica
Thống kê
03⚑4
⚑120
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm4
2Trúng đích2
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
5Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
627Chuyền bóng267
541Chuyền chính xác184
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu37
85Ghi được30
45Thủng lưới61
1.77Bàn thắng mỗi trận0.81
20Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai16