Cruz Azul vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Puebla tại Liga MX, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLWWL Puebla
- 11' F. Monarrez
- 35' ▲ P. Gamarra ▼ C. Baltazar
- HT0-0
- 46' ▲ O. Campos ▼ J. Sanchez
- 46' ▲ M. Levy ▼ L. Romero
- 46' ▲ K. Velasco ▼ E. Gomez
- 59' D. Gutierrez
- 59' ▲ J. R. Pachuca Martinez ▼ E. Guerra
- 66' E. Navarro
- 70' ▲ A. Morales ▼ E. Lira
- 70' ▲ J. Marquez ▼ C. Rotondi
- 78' J. Paradela · G. Fernandez 1-0
- 79' ▲ A. Ramirez ▼ A. Organista
- 80' ▲ I. Maestro ▼ E. Lozano
- 84' ▲ R. Gonzalez ▼ J. Paradela
- 85' M. Levy
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Gudino 6.3
- 4W. Ditta 8.3
- 6E. Lira ▼ 70' 7.0
- 33G. Piovi 7.5
- 2J. Sanchez ▼ 46' 6.5
- 8A. Palavecino 7.3
- 19C. Rodriguez 8.3
- 29C. Rotondi ▼ 70' 7.2
- 20J. Paradela ⚽ ▼ 84' 8.2
- 18L. Romero ▼ 46' 6.9
- 21G. Fernandez ⇢ 6.3
Dự bị 10
- 30E. Ochoa
- 3O. Campos ▲ 46' 7.0
- 17A. Garcia
- 203R. Gonzalez ▲ 84' 6.2
- 194A. Morales ▲ 70' 6.6
- 16J. Marquez ▲ 70' 6.9
- 200E. Sanchez
- 239D. Valdez
- 193K. Velazquez
- 214M. Levy ▲ 46' 6.3
- 28D. Gutierrez 7.7
- 12I. Moreno 7.0
- 192E. Navarro 6.9
- 6N. Diaz 7.7
- 7F. Monarrez 3.0
- 3L. Rey 8.2
- 15E. Guerra ▼ 59' 6.3
- 24A. Organista ▼ 79' 6.7
- 22C. Baltazar ▼ 35' 6.2
- 11E. Gomez ▼ 46' 6.7
- 17E. Lozano ▼ 80' 6.7
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 20J. R. Pachuca Martinez ▲ 59' 6.3
- 32A. Araos
- 18P. Gamarra ▲ 35'
- 27B. Garnica
- 16A. Ramirez ▲ 79' 6.7
- 8M. Ramirez
- 19I. Maestro ▲ 80' 6.6
- 29E. Mustre
- 26K. Velasco ▲ 46' 6.9
Thống kê
01⚑10
⚑421
74%Kiểm soát bóng26%
33Dứt điểm5
10Trúng đích0
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm3
16Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn2
10Phạt góc4
4Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua9
501Chuyền bóng178
435Chuyền chính xác126
87%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu40
104Ghi được41
63Thủng lưới78
1.79Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai24