Puebla vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-3 Cruz Azul tại Liga MX, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- LLLWW Cruz Azul
- 33' 0-1 M. Bogusz · C. Rodriguez
- HT0-1
- 46' ▲ F. Monarrez ▼ L. Rey
- 50' Eduardo Navarro
- 57' 0-2 J. Marquez · G. Fernandez
- 60' ▲ P. Gamarra ▼ E. Guerra
- 60' ▲ C. Baltazar ▼ E. Navarro
- 60' ▲ A. Araos ▼ R. Marin
- 64' ▲ I. Rivero ▼ M. Bogusz
- 66' Ariel Gamarra
- 72' ▲ A. Sepulveda ▼ G. Fernandez
- 73' ▲ L. Faravelli ▼ J. Paradela
- 84' 0-3 O. Campos · A. Sepulveda
- 85' ▲ L. Romero ▼ J. Marquez
- 85' ▲ E. Sanchez ▼ C. Rodriguez
- FT0-3
Đội hình
- 33J. Rodriguez 6.5
- 195A. de la Rosa 6.2
- 192E. Navarro ▼ 60' 5.9
- 20J. R. Pachuca Martinez 6.3
- 6N. Diaz 7.3
- 4E. Orona 5.9
- 15E. Guerra ▼ 60' 6.5
- 3L. Rey ▼ 46' 6.6
- 24A. Organista 6.6
- 11E. Gomez 6.2
- 19R. Marin ▼ 60' 6.6
Dự bị 10
- 1J. Gonzalez
- 14J. Rivas
- 191B. Hernandez
- 7F. Monarrez ▲ 46' 6.0
- 8M. Ramirez
- 18P. Gamarra ▲ 60'
- 22C. Baltazar ▲ 60' 6.3
- 27B. Garnica
- 32A. Araos ▲ 60' 6.5
- 17E. Lozano
- 23K. Mier 7.9
- 4W. Ditta 7.3
- 6E. Lira 6.7
- 5J. Orozco 7.5
- 194A. Morales 6.7
- 16J. Marquez ⚽ ▼ 85' 7.6
- 19C. Rodriguez ⇢ ▼ 85' 7.9
- 3O. Campos ⚽ 7.3
- 20J. Paradela ▼ 73' 6.9
- 7M. Bogusz ⚽ ▼ 64' 7.3
- 21G. Fernandez ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 2J. Sanchez
- 8L. Faravelli ▲ 73' 7.0
- 15I. Rivero ▲ 64' 6.5
- 17A. Garcia
- 18L. Romero ▲ 85' 6.2
- 200E. Sanchez ▲ 85' 6.7
- 239D. Valdez
- 9A. Sepulveda ▲ 72' 6.9
- 214M. Levy
Thống kê
02⚑4
⚑700
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm12
4Trúng đích7
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc7
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
375Chuyền bóng495
309Chuyền chính xác418
82%Chính xác chuyền84%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu58
41Ghi được104
78Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai57