Puebla
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Cruz Azul

Puebla vs Cruz Azul

Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-3 Cruz Azul tại Liga MX, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Trọng tài
E. Galván
Phong độ
LLWWL Puebla
LLLWW Cruz Azul
  1. 33' Daniel Aguilar
  2. 45'+1 0-1 C. Rodríguez · I. Rivero
  3. HT0-1
  4. 59' 0-2 J. Domínguez · C. Rodríguez
  5. 63' Lucas Maia D. Aguilar
  6. 63' 0-3 G. Carneiro11m
  7. 66' I. Morales G. Carneiro
  8. 73' R. Huescas C. Rotondi
  9. 77' Lucas Maia · F. Mancuello 1-3
  10. 78' José Rivero
  11. 81' Á. Robles P. Villa
  12. 81' C. Baltazar P. Parra
  13. 87' Uriel Antuna
  14. 88' R. Carrera C. Rodríguez
  15. 88' M. Estrada U. Antuna
  16. 90'+4 Carlos Baltazar
  17. 90'+4 Federico Mancuello
  18. 90'+4 Julio César Domínguez
  19. FT1-3

Đội hình

Puebla Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Arce
  1. 1A. Silva 5.9
  2. 186P. Villa ▼ 81' 5.6
  3. 17E. Gularte 6.3
  4. 21G. Silva 6.2
  5. 23D. Aguilar ▼ 63' 6.3
  6. 5D. de Buen 7.2
  7. 2Gustavo Ferrareis 6.6
  8. 25O. Fernández 6.9
  9. 10F. Mancuello 7.7
  10. 14P. Parra ▼ 81' 6.3
  11. 28M. Barragán 6.2

Dự bị 10

  1. 27Lucas Maia ▲ 63' 7.2
  2. 19Á. Robles ▲ 81' 6.7
  3. 22C. Baltazar ▲ 81' 7.3
  4. 8F. Arce
  5. 24R. Castillo
  6. 7D. Álvarez
  7. 6P. González
  8. 30J. Rodríguez
  9. 29E. García
  10. 16A. Herrera
Cruz Azul Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Moreno
  1. 33S. Jurado 6.9
  2. 4J. Domínguez 7.6
  3. 24J. Escobar 7.5
  4. 25R. Mori 6.7
  5. 15I. Rivero 6.5
  6. 6É. Lira 6.2
  7. 22R. Baca 6.3
  8. 7U. Antuna ▼ 88' 6.5
  9. 19C. Rodríguez ▼ 88' 8.2
  10. 8G. Carneiro ▼ 66' 7.3
  11. 29C. Rotondi ▼ 73' 6.9

Dự bị 10

  1. 20I. Morales ▲ 66' 6.3
  2. 18R. Huescas ▲ 73' 6.6
  3. 23R. Carrera ▲ 88' 6.5
  4. 13M. Estrada ▲ 88' 6.7
  5. 12J. Martínez
  6. 17A. Escoboza
  7. 30A. Gudiño
  8. 28J. Silva
  9. 14A. Gutiérrez
  10. 21A. Lotti

Thống kê

032
420
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm11
5Trúng đích4
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
472Chuyền bóng367
390Chuyền chính xác297
83%Chính xác chuyền81%

So sánh

38Trận đấu47
54Ghi được60
68Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu