Cruz Azul vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-2 Puebla tại Liga MX, 13 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLWWL Puebla
- 20' 0-1 G. Martínez · D. Álvarez
- 22' Guillermo Martínez
- 28' Brayan Angulo
- 45' W. Ditta · R. Huescas 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. de los Santos ▼ L. García
- 57' ▲ A. Escoboza ▼ R. Huescas
- 59' 1-2 G. Silva
- 67' Rafael Guerrero
- 67' ▲ D. Cambindo ▼ É. Lira
- 67' ▲ Moisés ▼ R. Guerrero
- 70' ▲ E. Orona ▼ M. Barragán
- 74' ▲ M. Sansores ▼ D. Álvarez
- 75' ▲ A. Herrera ▼ K. Velasco
- 84' Alberto Herrera
- 90'+7 Uriel Antuna
- 90'+9 Miguel Sansores
- 90'+9 Lucas Paul De los Santos
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Gudiño 7.5
- 33R. Guerrero ▼ 67' 7.0
- 24J. Escobar 6.6
- 4W. Ditta ⚽ 7.9
- 18R. Huescas ⇢ ▼ 57' 7.5
- 5K. Castaño 6.7
- 6É. Lira ▼ 67' 6.3
- 19C. Rodríguez 7.5
- 15I. Rivero 6.9
- 7U. Antuna 7.0
- 9Á. Sepúlveda 7.6
Dự bị 10
- 17A. Escoboza ▲ 57' 6.3
- 28D. Cambindo ▲ 67' 6.6
- 10Moisés ▲ 67' 6.5
- 8J. Dueñas
- 14A. Gutiérrez
- 29C. Rotondi
- 26C. Vargas
- 32C. Jiménez
- 3C. Salcedo
- 25S. Jurado
- 30J. Rodríguez 8.0
- 18L. García ▼ 46' 6.5
- 3S. Olmedo 7.5
- 21G. Silva ⚽ 7.2
- 26B. Angulo 6.6
- 20K. Velasco ▼ 75' 6.9
- 6P. González 6.9
- 5D. de Buen 6.9
- 7D. Álvarez ⇢ ▼ 74' 7.6
- 15G. Martínez ⚽ 8.3
- 28M. Barragán ▼ 70' 6.3
Dự bị 10
- 14L. de los Santos ▲ 46' 6.9
- 4E. Orona ▲ 70' 6.6
- 27M. Sansores ▲ 74' 6.5
- 16A. Herrera ▲ 75' 6.7
- 22C. Baltazar
- 199S. González
- 11G. Carabajal
- 23D. Aguilar
- 19Á. Robles
- 25M. Fraga
Thống kê
02⚑8
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm11
7Trúng đích7
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
5Cứu thua6
411Chuyền bóng334
355Chuyền chính xác262
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu39
60Ghi được46
59Thủng lưới79
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai22