Cruz Azul vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-2 Puebla tại Liga MX, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLWWL Puebla
- 3' 0-1 J. Cortizo · O. Fernández
- 23' S. Giménez11m 1-1
- 26' S. Giménez · C. Rodríguez 2-1
- 28' 2-2 M. Barragán · Gustavo Ferrareis
- 31' Carlos Rodríguez
- 38' Juan Escobar
- HT2-2
- 46' Ivo Vázquez
- 46' ▲ I. Rivero ▼ Á. Romero
- 46' ▲ R. Baca ▼ É. Lira
- 61' Jordi Cortizo
- 70' ▲ C. Tabó ▼ C. Rodríguez
- 71' ▲ P. Parra ▼ O. Fernández
- 71' ▲ Lucas Maia ▼ I. Vázquez
- 71' ▲ A. Herrera ▼ G. Silva
- 78' ▲ I. Moreno ▼ J. Cortizo
- 88' ▲ R. Huescas ▼ C. Rotondi
- 88' ▲ A. Escoto ▼ M. Barragán
- 89' ▲ J. Martínez ▼ R. Baca
- FT2-2
Đội hình
- 33S. Jurado 6.7
- 24J. Escobar 6.9
- 4J. Domínguez 6.6
- 5L. Abram 6.7
- 2A. Mayorga 6.2
- 6É. Lira ▼ 46' 6.9
- 7U. Antuna 7.5
- 19C. Rodríguez ⇢ ▼ 70' 7.2
- 10Á. Romero ▼ 46' 6.5
- 29C. Rotondi ▼ 88' 6.2
- 9S. Giménez ⚽2 8.5
Dự bị 10
- 15I. Rivero ▲ 46' 7.2
- 22R. Baca ▲ 46' 6.7
- 11C. Tabó ▲ 70' 6.9
- 18R. Huescas ▲ 88' 6.9
- 12J. Martínez ▲ 89' 6.7
- 20I. Morales
- 183R. Guerrero
- 30A. Gudiño
- 1J. Corona
- 3J. Jiménez
- 1A. Silva 6.7
- 17E. Gularte 6.9
- 5D. de Buen 6.3
- 21G. Silva ▼ 71' 7.2
- 26I. Vázquez ▼ 71' 6.5
- 12I. Reyes 6.9
- 10F. Mancuello 6.9
- 2Gustavo Ferrareis ⇢ 6.9
- 22J. Cortizo ⚽ ▼ 78' 6.9
- 25O. Fernández ⇢ ▼ 71' 7.2
- 28M. Barragán ⚽ ▼ 88' 7.6
Dự bị 10
- 14P. Parra ▲ 71' 6.7
- 27Lucas Maia ▲ 71' 6.7
- 16A. Herrera ▲ 71' 6.2
- 8I. Moreno ▲ 78' 6.9
- 7A. Escoto ▲ 88' 6.7
- 29E. García
- 204E. Martínez
- 197D. Zago
- 30J. Rodríguez
- 18L. García
Thống kê
02⚑7
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm10
6Trúng đích5
12Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
351Chuyền bóng423
284Chuyền chính xác353
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
47Trận đấu38
60Ghi được54
68Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25