Puebla vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-1 Cruz Azul tại Liga MX, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, Cruz Azul thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- LLLWW Cruz Azul
- 45' Pablo González
- HT0-0
- 56' ▲ L. Cavallini ▼ S. Ormeño
- 58' Lucas Cavallini
- 63' ▲ Á. Sepúlveda ▼ C. Salcedo
- 65' ▲ K. Velasco ▼ L. García
- 66' ▲ C. Baltazar ▼ Á. Robles
- 70' Alberto Herrera
- 72' Alberto Herrera
- 75' ▲ É. Lira ▼ L. Faravelli
- 82' ▲ L. de los Santos ▼ P. González
- 82' ▲ C. Vargas ▼ C. Cándido
- 82' ▲ R. Huescas ▼ A. Gutiérrez
- 83' ▲ F. Navarro ▼ A. Herrera
- 90'+2 Sebastian Olmedo
- 90'+2 Fernando Navarro
- 90'+1 Ángel Sepúlveda
- 90'+4 0-1 U. Antuna11m
- FT0-1
Đội hình
- 30J. Rodríguez 7.6
- 2Gustavo Ferrareis 6.6
- 3S. Olmedo 6.6
- 4E. Orona 6.6
- 26B. Angulo 6.6
- 18L. García ▼ 65' 6.9
- 5D. de Buen 7.0
- 6P. González ▼ 82' 6.9
- 16A. Herrera ▼ 83' 7.5
- 19Á. Robles ▼ 66' 6.9
- 17S. Ormeño ▼ 56' 6.9
Dự bị 10
- 9L. Cavallini ▲ 56' 6.3
- 20K. Velasco ▲ 65' 6.3
- 22C. Baltazar ▲ 66' 6.7
- 14L. de los Santos ▲ 82' 6.3
- 1F. Navarro ▲ 83' 6.3
- 11G. Carabajal
- 28M. Barragán
- 27M. Sansores
- 25M. Fraga
- 21G. Silva
- 23K. Mier 7.7
- 4W. Ditta 7.3
- 3C. Salcedo ▼ 63' 6.9
- 33G. Piovi 8.3
- 19C. Rodríguez 7.3
- 15I. Rivero 6.9
- 8L. Faravelli ▼ 75' 7.0
- 14A. Gutiérrez ▼ 82' 6.9
- 13C. Cándido ▼ 82' 6.9
- 7U. Antuna ⚽ 7.9
- 29C. Rotondi 8.2
Dự bị 10
- 9Á. Sepúlveda ▲ 63' 6.9
- 6É. Lira ▲ 75' 6.7
- 26C. Vargas ▲ 82' 6.3
- 18R. Huescas ▲ 82' 7.2
- 191R. Rubio
- 1A. Gudiño
- 204M. Zaleta
- 194A. Morales
- 210B. Gamboa
- 268M. Levy
Thống kê
05⚑2
⚑300
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm24
4Trúng đích5
9Chệch đích17
6Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi7
5Thẻ vàng0
4Cứu thua4
293Chuyền bóng681
214Chuyền chính xác591
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu46
46Ghi được60
79Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai25