Atletico San Luis vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 2-3 Cruz Azul tại Liga MX, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 2, hòa 1, Cruz Azul thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LLLWW Cruz Azul
- 14' Sergio
- 33' Carlos Rodríguez
- HT0-0
- 46' Sébastien Salles-Lamonge 1-0
- 50' Sergio · Leonardo Flores 2-0
- 56' ▲ Nicolás Ibáñez ▼ Agustín Palavecino
- 56' ▲ Luka Romero ▼ Omar Campos
- 56' ▲ Gabriel Fernández ▼ Osinachi Ebere
- 60' José Paradela
- 63' 2-1 Gabriel Fernández11m
- 70' ▲ Ronaldo Nájera ▼ Leonardo Flores
- 75' Robson Bambu
- 76' ▲ Miguel Alonso García ▼ David Rodriguez
- 77' ▲ Anderson Duarte ▼ Lucas Esteves
- 77' ▲ Andres Montaño ▼ Erik Lira
- 81' 2-2 Jeremy Márquez · Luka Romero
- 87' ▲ Amaury Garcia ▼ José Paradela
- 88' ▲ Santiago Muñoz ▼ Sergio
- 90'+3 2-3 Jeremy Márquez · Carlos Rodríguez
- FT2-3
Đội hình
- 1Andrés Sánchez 6.9
- 3Robson Bambu 5.9
- 31Eduardo Águila 5.9
- 18Aldo Cruz 6.3
- 2Román Torres 7.2
- 21Oscar Macías 6.9
- 10Sébastien Salles-Lamonge ⚽ 7.3
- 16Lucas Esteves ▼ 77' 6.2
- 11David Rodriguez ▼ 76' 7.2
- 22Sergio ⚽ ▼ 88' 7.9
- 20Leonardo Flores ⇢ ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 8Ronaldo Nájera ▲ 70' 6.3
- 14Miguel Alonso García ▲ 76' 6.5
- 17Anderson Duarte ▲ 77' 6.3
- 19Santiago Muñoz ▲ 88' 6.3
- 25Gibran Lajud
- 30Benjamín Galindo
- 188Luis Carillo
- 26Sebastián Pérez Bouquet
- 5Roberto Meraz
- 242Ángel Reyes
- 23Kevin Mier 6.0
- 16Jeremy Márquez ⚽2 9.2
- 4Willer Ditta 6.9
- 33Gonzalo Piovi 6.7
- 3Omar Campos ▼ 56' 5.9
- 6Erik Lira ▼ 77' 6.9
- 8Agustín Palavecino ▼ 56' 6.2
- 20José Paradela ▼ 87' 6.3
- 19Carlos Rodríguez ⇢ 7.5
- 29Carlos Rotondi 7.0
- 11Osinachi Ebere ▼ 56' 6.3
Dự bị 10
- 7Nicolás Ibáñez ▲ 56' 6.3
- 21Gabriel Fernández ⚽ ▲ 56' 7.3
- 18Luka Romero ▲ 56' 7.3
- 10Andres Montaño ▲ 77' 6.5
- 17Amaury Garcia ▲ 87' 6.6
- 1Andrés Gudiño
- 22Jorge Rodarte Barragan
- 12Alan Montes
- 5Jesús Orozco
- 55Rogelio González
Thống kê
02⚑4
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm20
5Trúng đích10
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
-1.01Bàn thắng ngăn chặn-1.01
404Chuyền bóng482
334Chuyền chính xác405
83%Chính xác chuyền84%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu12
21Ghi được22
23Thủng lưới18
1.75Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai14