Cruz Azul vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 7, hòa 1, Atletico San Luis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- DLDWL Atletico San Luis
- 16' A. Palavecino · N. Ibanez 1-0
- 26' ▲ G. Lajud ▼ A. Sanchez
- 31' Lucas Esteves
- 36' Gibran Lajud
- 45'+2 Eduardo Águila
- 45'+2 Eduardo Águila
- HT1-0
- 46' ▲ B. Galdames ▼ M. Garcia
- 53' Willer Ditta
- 57' ▲ C. Rodriguez ▼ J. Marquez
- 65' ▲ G. Fernandez ▼ N. Ibanez
- 65' ▲ A. Montano ▼ J. Paradela
- 67' G. Fernandez · A. Palavecino 2-0
- 68' ▲ R. Meraz ▼ O. Macias
- 68' ▲ L. Flores ▼ J. Medina
- 71' A. Montano · G. Fernandez 3-0
- 72' Andres Montaño
- 73' ▲ A. Morales ▼ O. Campos
- 73' ▲ E. Lira ▼ A. Palavecino
- 77' ▲ J. Dominguez ▼ R. Torres
- 87' Erik Lira
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Gudino 6.6
- 4W. Ditta 7.2
- 17A. Garcia 7.2
- 33G. Piovi 8.0
- 3O. Campos ▼ 73' 7.3
- 8A. Palavecino ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
- 16J. Marquez ▼ 57' 6.6
- 29C. Rotondi 8.2
- 20J. Paradela ▼ 65' 6.9
- 18L. Romero 6.2
- 7N. Ibanez ⇢ ▼ 65' 7.0
Dự bị 10
- 30E. Ochoa
- 209J. Diaz
- 194A. Morales ▲ 73' 6.7
- 21G. Fernandez ⚽ ▲ 65' 8.0
- 11C. Ebere
- 19C. Rodriguez ▲ 57' 7.9
- 6E. Lira ▲ 73' 6.7
- 10A. Montano ⚽ ▲ 65' 7.3
- 22J. Rodarte
- 239D. Valdez
- 1A. Sanchez ▼ 26' 6.0
- 2R. Torres ▼ 77' 5.7
- 30B. Galindo 6.2
- 6Juanpe 7.9
- 31E. Aguila 5.7
- 15Lucas Esteves 6.2
- 28J. Medina ▼ 68' 6.3
- 21O. Macias ▼ 68' 6.3
- 10S. Salles-Lamonge 7.5
- 14M. Garcia ▼ 46' 6.3
- 9Joao Pedro Galvao 6.3
Dự bị 10
- 34G. Lajud ▲ 26' 7.5
- 4J. Dominguez ▲ 77' 6.9
- 18A. Cruz
- 19S. Munoz
- 11D. Rodriguez
- 26S. Perez
- 5R. Meraz ▲ 68' 6.3
- 7B. Galdames ▲ 46' 6.5
- 20L. Flores ▲ 68' 6.6
- 25F. Barajas
Thống kê
02⚑10
⚑121
62%Kiểm soát bóng38%
28Dứt điểm9
11Trúng đích1
12Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
503Chuyền bóng313
449Chuyền chính xác241
89%Chính xác chuyền77%
3.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu40
104Ghi được57
63Thủng lưới67
1.79Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai36