Cruz Azul vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 7, hòa 1, Atletico San Luis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- G. Pacheco
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- DLDWL Atletico San Luis
- 23' Augusto Lotti
- HT0-0
- 46' ▲ I. Morales ▼ R. Carrera
- 46' ▲ M. Estrada ▼ A. Lotti
- 46' ▲ Vitinho ▼ M. Klimowicz
- 46' ▲ Á. Zaldívar ▼ Léo Bonatini
- 50' Jose Garcia
- 58' Dieter Villalpando
- 65' ▲ A. Escoboza ▼ C. Rotondi
- 69' Alonso Escoboza
- 79' ▲ D. Andrade ▼ J. Murillo
- 79' ▲ U. García ▼ E. Águila
- 81' Marcelo Barovero
- 82' I. Morales11m 1-0
- 85' ▲ Sabin Merino ▼ Unai Bilbao
- 90'+2 Sabin Merino
- 90'+3 ▲ R. Baca ▼ C. Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Corona 6.9
- 15I. Rivero 7.3
- 24J. Escobar 7.9
- 25R. Mori 8.3
- 4J. Domínguez 6.9
- 29C. Rotondi ▼ 65' 6.3
- 7U. Antuna 6.9
- 19C. Rodríguez ▼ 90' 7.3
- 6É. Lira 6.9
- 23R. Carrera ▼ 46' 7.0
- 21A. Lotti ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 20I. Morales ⚽ ▲ 46' 6.9
- 13M. Estrada ▲ 46' 6.9
- 17A. Escoboza ▲ 65' 6.0
- 22R. Baca ▲ 90'
- 28J. Silva
- 8G. Carneiro
- 12J. Martínez
- 14A. Gutiérrez
- 33S. Jurado
- 18R. Huescas
- 1M. Barovero 7.3
- 5R. Chávez 7.2
- 26J. García 6.7
- 20Unai Bilbao ▼ 85' 6.9
- 31E. Águila ▼ 79' 6.9
- 13Rodrigo Dourado 7.3
- 8J. Sanabria 6.9
- 11D. Villalpando 6.2
- 22M. Klimowicz ▼ 46' 6.7
- 7J. Murillo ▼ 79' 6.9
- 9Léo Bonatini ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 12Vitinho ▲ 46' 6.6
- 17Á. Zaldívar ▲ 46' 6.3
- 14D. Andrade ▲ 79' 6.2
- 29U. García ▲ 79' 6.2
- 19Sabin Merino ▲ 85' 6.3
- 24A. Sánchez
- 28P. Martínez
- 16J. Güémez
- 3J. Piñuelas
- 2J. Castro
Thống kê
02⚑9
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm8
8Trúng đích0
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Cứu thua7
479Chuyền bóng407
402Chuyền chính xác318
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
47Trận đấu40
60Ghi được43
68Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai18