Atletico San Luis vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-2 Cruz Azul tại Liga MX, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 2, hòa 1, Cruz Azul thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LLLWW Cruz Azul
- 7' Rodrigo Dourado
- 10' Jesús Orozco
- 38' Erik Lira
- HT0-0
- 52' 0-1 C. Rotondi · J. Paradela
- 57' 0-2 A. Sepulveda11m
- 60' João Pedro Galvão
- 61' João Pedro Galvão
- 66' ▲ Yan Phillipe ▼ B. Galdames
- 67' ▲ R. Torres ▼ J. Suarez
- 67' ▲ A. Cruz ▼ M. Klimowicz
- 67' ▲ S. Salles-Lamonge ▼ Rodrigo Dourado
- 74' ▲ L. Faravelli ▼ M. Bogusz
- 74' ▲ L. Romero ▼ E. Lira
- 75' ▲ J. Marquez ▼ J. Paradela
- 83' ▲ M. Levy ▼ A. Sepulveda
- 85' ▲ O. Campos ▼ C. Rotondi
- 85' R. Torres 1-2
- 90'+7 Gonzalo Piovi
- 90'+4 Jesús Orozco
- 90'+4 Jesús Orozco
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Sanchez 6.3
- 21O. Macias 6.2
- 29J. Suarez ▼ 67' 6.0
- 6Juanpe 5.9
- 31E. Aguila 6.3
- 8J. Sanabria 6.3
- 7B. Galdames ▼ 66' 6.7
- 13Rodrigo Dourado ▼ 67' 6.9
- 14M. Garcia 6.9
- 10M. Klimowicz ▼ 67' 6.6
- 9Joao Pedro Galvao 5.2
Dự bị 10
- 12C. Rodas
- 2R. Torres ⚽ ▲ 67' 7.9
- 4J. Dominguez
- 15D. Guillen
- 18A. Cruz ▲ 67' 7.0
- 16J. Marchand
- 19S. Salles-Lamonge ▲ 67' 6.9
- 22Yan Phillipe ▲ 66' 6.3
- 24R. Najera
- 26S. Perez
- 23K. Mier 6.5
- 4W. Ditta 7.7
- 5J. Orozco 7.0
- 33G. Piovi 7.2
- 15I. Rivero 6.3
- 6E. Lira ▼ 74' 7.0
- 19C. Rodriguez 7.2
- 29C. Rotondi ⚽ ▼ 85' 7.9
- 20J. Paradela ⇢ ▼ 75' 6.9
- 7M. Bogusz ▼ 74' 6.6
- 9A. Sepulveda ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 2J. Sanchez
- 3O. Campos ▲ 85' 5.3
- 8L. Faravelli ▲ 74' 6.2
- 16J. Marquez ▲ 75' 6.5
- 17A. Garcia
- 18L. Romero ▲ 74' 6.3
- 193K. Velazquez
- 194A. Morales
- 214M. Levy ▲ 83' 6.6
Thống kê
11⚑3
⚑241
38%Kiểm soát bóng62%
4Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị6
23Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
273Chuyền bóng452
199Chuyền chính xác395
73%Chính xác chuyền87%
0.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu58
57Ghi được104
67Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai57