Cruz Azul vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 7, hòa 1, Atletico San Luis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- DLDWL Atletico San Luis
- 8' Á. Sepúlveda · W. Ditta 1-0
- 13' Á. Sepúlveda · M. Bogusz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Cruz ▼ J. Murillo
- 46' ▲ Miguel García ▼ J. Domínguez
- 65' ▲ A. Morales ▼ M. Bogusz
- 65' ▲ G. Fernández ▼ Á. Sepúlveda
- 66' ▲ A. Gutiérrez ▼ C. Rodríguez
- 76' ▲ L. Nájera ▼ S. Salles-Lamonge
- 76' ▲ M. Klimowicz ▼ Léo Bonatini
- 78' ▲ A. Montaño ▼ L. Romero
- 83' Jesús Orozco
- 83' ▲ D. Abitia ▼ Vitinho
- 86' ▲ L. Gutiérrez ▼ I. Rivero
- 88' A. Montaño · A. Morales 3-0
- 90'+6 Diego Abitia
- FT3-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.2
- 4W. Ditta ⇢ 8.0
- 6É. Lira 7.5
- 5J. Orozco 7.3
- 2J. Sánchez 6.9
- 19C. Rodríguez ▼ 66' 7.2
- 8L. Faravelli 6.3
- 18L. Romero ▼ 78' 7.5
- 15I. Rivero ▼ 86' 7.2
- 7M. Bogusz ⇢ ▼ 65' 6.9
- 9Á. Sepúlveda ⚽2 ▼ 65' 8.3
Dự bị 9
- 194A. Morales ▲ 65' 6.9
- 21G. Fernández ▲ 65' 6.6
- 14A. Gutiérrez ▲ 66' 6.9
- 10A. Montaño ⚽ ▲ 78' 7.9
- 35L. Gutiérrez ▲ 86' 6.6
- 3O. Campos
- 210B. Gamboa
- 17A. García
- 1A. Gudiño
- 23C. López 7.0
- 194R. Torres 6.3
- 4J. Domínguez ▼ 46' 6.2
- 31E. Águila 7.3
- 8J. Sanabria 6.3
- 21Ó. Macías 6.9
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 76' 7.0
- 13Rodrigo Dourado 7.0
- 11Vitinho ▼ 83' 6.7
- 9Léo Bonatini ▼ 76' 6.6
- 16J. Murillo ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 18A. Cruz ▲ 46' 6.9
- 14Miguel García ▲ 46' 6.7
- 24L. Nájera ▲ 76' 6.5
- 10M. Klimowicz ▲ 76' 6.3
- 203D. Abitia ▲ 83' 6.5
- 22Yan Phillipe
- 1A. Sánchez
- 196S. Martínez
- 15D. Guillén
- 7B. Galdames
Thống kê
01⚑11
⚑900
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm10
10Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
11Phạt góc9
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua7
450Chuyền bóng399
380Chuyền chính xác336
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu40
85Ghi được56
45Thủng lưới62
1.77Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai31