Atletico San Luis vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 3-1 Cruz Azul tại Liga MX, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 2, hòa 1, Cruz Azul thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LLLWW Cruz Azul
- 32' 0-1 I. Rivero · C. Rotondi
- 35' F. Boli 1-1
- 45'+4 J. Güémez 2-1
- HT2-1
- 56' ▲ R. Chávez ▼ I. Moreno
- 62' ▲ A. Gutiérrez ▼ A. Montaño
- 65' ▲ B. Galdames ▼ Yan Phillipe
- 66' Andrés Sánchez
- 66' ▲ M. Klimowicz ▼ F. Boli
- 69' ▲ G. Giakoumakis ▼ J. Sánchez
- 69' ▲ C. Rodríguez ▼ L. Faravelli
- 74' Gonzalo Piovi
- 84' ▲ C. Cándido ▼ C. Rotondi
- 85' ▲ M. Levy ▼ Á. Sepúlveda
- 86' Juan Manuel Sanabria
- 90'+7 É. Liraphản lưới 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.9
- 3I. Moreno ▼ 56' 6.6
- 4J. Domínguez 6.7
- 31E. Águila 6.6
- 18A. Cruz 6.6
- 13Rodrigo Dourado 6.6
- 16J. Güémez ⚽ 7.7
- 22Yan Phillipe ▼ 65' 6.3
- 19S. Salles-Lamonge 7.9
- 8J. Sanabria 6.9
- 7F. Boli ⚽ ▼ 66' 7.0
Dự bị 10
- 5R. Chávez ▲ 56' 6.7
- 27B. Galdames ▲ 65' 6.7
- 10M. Klimowicz ▲ 66' 7.3
- 9Léo Bonatini
- 12D. Rodríguez
- 201K. Ortega
- 15D. Guillén
- 17G. Martínez
- 23C. López
- 24L. Nájera
- 23K. Mier 6.3
- 4W. Ditta 6.6
- 6É. Lira 7.3
- 33G. Piovi 5.9
- 27L. Romo 6.9
- 2J. Sánchez ▼ 69' 6.5
- 15I. Rivero ⚽ 7.3
- 8L. Faravelli ▼ 69' 6.9
- 29C. Rotondi ⇢ ▼ 84' 7.5
- 9Á. Sepúlveda ▼ 85' 6.7
- 10A. Montaño ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 14A. Gutiérrez ▲ 62' 6.3
- 11G. Giakoumakis ▲ 69' 6.9
- 19C. Rodríguez ▲ 69' 6.2
- 13C. Cándido ▲ 84' 6.7
- 214M. Levy ▲ 85' 6.3
- 194A. Morales
- 17A. García
- 26C. Vargas
- 200J. García
- 1A. Gudiño
Thống kê
01⚑4
⚑301
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc3
6Việt vị3
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
404Chuyền bóng502
334Chuyền chính xác416
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
40Trận đấu48
56Ghi được85
62Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai39